20 terms

FRUIT and VEGETABLE

STUDY
PLAY

Terms in this set (...)

almond
quả hạnh
papaya
đu đủ
cherries
/ˈtʃe.riz/ - anh đào
chestnut
(s) /ˈtʃest.nʌt/ - hạt dẻ
grapefruit
/ˈgreɪp.fruːt/ - bưởi trùm
(a bunch of) bananas
/bə.ˈnɑː.nəz/ - (một nải) chuối
avocado (s)
/æ.və.kɑː.dəʊ/ - quả bơ
orange
/ˈɒ.rɪndʒ/ - cam
seed
/siːd/ - hạt
fig
/fɪg/ - quả sung/ quả vả
plum
/plʌm/ - quả mận
lemon
chanh
A Clove of Garlic
Tép tỏi
Acerola/Barbados cherry
Trái sơ-ri Vietnam
Allspice (Jamaica pepper, Myrtle pepper)
Hạt tiêu Gia-mai-ca
Almond Extract
Dầu hạnh nhân
Almond Paste
Bột hạnh nhân
Alum
Phèn chua
Amberella / Java plum / Great hog plum / Otaheite Apple
Trái cóc vàng
Amarelle German cherry
một loại trái ăn rất chua (ex: sơ-ri)

Flickr Creative Commons Images

Some images used in this set are licensed under the Creative Commons through Flickr.com.
Click to see the original works with their full license.