How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

18 terms

U3. Part 1

STUDY
PLAY
island
n, Hòn đảo
pharmacy
n.Dược phẩm
medicine
n. thuốc
tissue
n. giấy ăn
counter
n.quầy hàng
shelf
n. giá để đồ
review
v. Xem lại
lawyer
n.luật sư
recipe
n. công thức nấu nướng
garden tool
n. công cụ làm vườn
faithful
a.trung thành
mathematics
n.toán học
quantity
n. số lượng
shape
n. hình khối
physics
n.vật lí
literature
n. văn học
geography
n. địa lí
chemics
n. hoá học