How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

62 terms

Ch 6 Vocab

STUDY
PLAY
anh cả
oldest brother
anh chị em
siblings
bà ngoại
maternal grandmother
bà nội
paternal grandmother
bác
older sibling of parents
bên
side
bên ngoại
mother's side
bên nội
father's side
ba
father
cậu em trai
a grown younger brother
cháu
niece/nephew
cháu ngoại
maternal grandchild
cháu nội
paternal grandchild
chị cả
oldest sister
chồng
husband
vợ
wife
con/ đứa con
child
độc thân
single
đính hôn
engaged
có gia đình
be married
kết hôn
be married
lập vợ
be married
ly hôn
divorced
ly dị
divorced
ly thân
seperated
bận
busy
buồn
sad
buồn ngủ
sleepy
bị bệnh/ bị ốm
sick
bị cảm
have a cold
bị cúm
have a flu
căng thẳng
stressed
bình thường
normal
đói
hungry
con trưởng
oldest children
con gái
daughter
con trai
son
con một
only child
con út
youngest child
cô em gái
grown younger sister
đàn bà
woman
đàn ông
man
em gái
younger sister
em trai
younger brother
gia đình
family
gia đình đông
large family
mẹ/má
mother
người con
grown child
cám ơn
thank
mất/ qua đời
pass away
nghe nói
to hear someone say
thăm
visit
dạo này
these days
khá
fairly/quite
khỏe
wel
khỏe mạnh
healthy
mệt
tired
khát
thirsty
no
full
rỗi/ rảnh
free
vui
happy
yếu
weak