Classes matching "term:smile = n.微笑,笑容 vi.微笑,露出笑容"

Study sets
Diagrams
Classes
Users
1 set1 memberHcmute - SPKT · Ho Chi Minh City, Viet Nam
English 2
1 set1 memberTrường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tp.HCM · Thanh Pho Ho Chi Minh, Viet Nam
English 2
2 sets1 memberHCMUTE · Ho Chi Minh City, Viet Nam
English2
1 set1 memberĐại học sư phạm kỹ thuật TPHCM · Ho Chi Minh City, Viet Nam
English 2
1 set1 memberĐH Sư Phạm Kĩ Thuật TP HCM · Ho Chi Minh City, Viet Nam
anh văn 2
1 set7 membersĐại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM
English 2
1 set1 memberĐại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM · Ho Chi Minh City, Viet Nam
English 2
3 sets1 memberNgọc Hồi High School · Hanoi, Viet Nam
BUSSINESS NIHONGO
6 sets4 membersGlobal CyberSoft · Ho Chi Minh, Viet Nam
[GCS-EMB] ITの言葉
57 sets2 members新东方 · 成都, China
笑君
15 sets4 membersCông ty TNHH Phát Triển Nha Khoa Nhật Việt · Hà Nội, Viet Nam
Tiếng anh cơ bản cho nha sỹ
7 sets2 membersJapan Foundation · Budapest, Hungary
経済 [笑] ~ ^^
12 sets14 members
Trường Đại Học Nhân Văn - Book 1
1 set51 membersLifelong Learning · Hanoi, Viet Nam
Mao's IELTS Writing Class
2 sets7 membersSFT, Việt Nam · HCM, Viet Nam
KSIS english term
2 sets26 membersForeign Trade University · Ha Noi, Viet Nam
Từ vựng cơ bản
6 sets1 memberHọc Viện Nông Nghiệp Việt Nam · Thị trấn Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội
Toeic Sinh Viên
8 sets18 membersForeign Trade University · Ha Noi, Viet Nam
Tiếng Anh dành cho người đi làm
7 sets2 membersOmely English · Ho Chi Minh, Viet Nam
Omely English Giao tiếp nâng cao
5 sets16 membersTrường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng · Da Nang, Viet Nam
JPLT N5
4 sets3 membersThao's class · Hà Nội, Viet Nam
Lớp ôn thi đại học Huyền Linh hâm
1 set2 members新东方 · 石家庄, China
李笑严
17 sets47 membersForeign Trade University · Ha Noi, Viet Nam
Starter - Tiếng Anh cho người mới học
13 sets186 membersForeign Trade University · Ha Noi, Viet Nam
Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Dụng - Pie.edu.vn
21 sets1 memberViện Nghiên Cứu và Đào Tạo Việt Hàn · Hồ Chí Minh, Viet Nam
Từ vựng Tiếng Hàn theo chủ đề