Study sets matching "book3 essential voca"

Study sets
Classes
Users

Study sets matching "book3 essential voca"

600 terms
Book 3 - 4000 essential words
arise
benefactor
blacksmith
charitable
verb.... xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra
noun.... người hảo tâm
noun.... thợ rèn
adj.... rộng lượng trong việc đưa tiền, thức ăn..... cho người n…
arise
verb.... xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra
benefactor
noun.... người hảo tâm
600 terms
Book 3 - 4000 essential words
arise
benefactor
blacksmith
charitable
verb.... xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra
noun.... người hảo tâm
noun.... thợ rèn
adj.... rộng lượng trong việc đưa tiền, thức ăn..... cho người n…
arise
verb.... xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra
benefactor
noun.... người hảo tâm
4000 Essential English -Book 3
arise
benefactor
blacksmith
charitable
v. To arise is to happen. Difficulties arose with his compute…
n. A benefactor is a person who gives money to help someone.…
n. A blacksmith is a person who makes things out of metal. Th…
adj. When someone is charitable, they help people who are in…
arise
v. To arise is to happen. Difficulties arose with his compute…
benefactor
n. A benefactor is a person who gives money to help someone.…
601 terms
4000 Essential English Words - Book 3
arise
benefactor
blacksmith
charitable
يظهر,ينشأ
متبرع,فاعل خير
الحداد
خيري
arise
يظهر,ينشأ
benefactor
متبرع,فاعل خير
601 terms
4000 Essential English Words - Book 3
arise
benefactor
blacksmith
charitable
.
.
.
.
arise
.
benefactor
.
20 terms
Lesson 3 World of Essential Vocabulary- Book 3
cessation (N)
concession (N)
deceptive (Adj)
divisive (Adj)
the end; a stop
something that is given up; a small business using space with…
misleading; intending to trick or five a false idea
dividing people in opinions creating arguments
cessation (N)
the end; a stop
concession (N)
something that is given up; a small business using space with…
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 30 (1781-1800)
appliance (n)
basin (n)
broom (n)
caterpillar (n)
電化製品
洗面器
ほうき
いもむし
appliance (n)
電化製品
basin (n)
洗面器
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 28 (1741-1760)
ache (v)
arctic (adj)
canal (n)
chemist (n)
痛む
北極圏の
運河
化学者
ache (v)
痛む
arctic (adj)
北極圏の
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 27 (1721-1740)
acknowledge (v)
ambassador (n)
blonde (n)
conquer (v)
認める
大使
金髪の女性(男性)
征服する
acknowledge (v)
認める
ambassador (n)
大使
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 24 (1661-1680)
baggage (n)
bulb (n)
bundle (n)
cattle (n)
手荷物
電球
畜牛
baggage (n)
手荷物
bulb (n)
電球
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 23 (1641-1660)
Aborigine (n)
ban (v)
cautious (adj)
confess (v)
先住民
禁止する
用心深い
認める
Aborigine (n)
先住民
ban (v)
禁止する
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 29 (1761-1780)
bomb (n)
certificate (n)
circumstance (n)
coffin (n)
爆弾
証明書
出来事
ひつぎ
bomb (n)
爆弾
certificate (n)
証明書
226 terms
4000 Essential English Words - Book 3 - Week 1
arise
benefactor
blacksmith
charitable
to happen
a person who gives money to help someone
a person who makes things out of metal
helping people who are in need
arise
to happen
benefactor
a person who gives money to help someone
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 3 (1241-1260)
alley (n)
ax (n)
bunch (n)
chore (n)
裏通り
おの
雑用
alley (n)
裏通り
ax (n)
おの
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 2 (1221-1240)
acquire (v)
awkward (adj)
caretaker (n)
deceive (v)
手に入れる
落ち着かない
介護者
欺く
acquire (v)
手に入れる
awkward (adj)
落ち着かない
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 25 (1681-1700)
circulate (v)
consequent (adj)
derive (v)
drown (v)
循環する
結果として生じる
由来する
溺れ死ぬ
circulate (v)
循環する
consequent (adj)
結果として生じる
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 26 (1701-1720)
alter (v)
aside (adv)
autumn (n)
blend (v)
変える
わきへ
混合する
alter (v)
変える
aside (adv)
わきへ
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 22 (1621-1640)
accommodate (v)
circus (n)
coincide (v)
commission (v)
~を収容できる
サーカス
同時期に起こる
委託する
accommodate (v)
~を収容できる
circus (n)
サーカス
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 1 (1201-1220)
arise (v)
benefactor (n)
blacksmith (n)
charitable (adj)
起こる
後援者
鍛冶工
気前が良い
arise (v)
起こる
benefactor (n)
後援者
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 21 (1601-1620)
accustomed (adj)
affirm (v)
astonished (adj)
bang (v)
習慣の
認める
驚いた
打つ
accustomed (adj)
習慣の
affirm (v)
認める
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 4 (1261-1280)
bloom (v)
compact (adj)
curl (n)
decay (v)
花が咲く
小型の
カール
腐る
bloom (v)
花が咲く
compact (adj)
小型の
20 terms
Unit 3 - Book 3 - 4000 essential words
alley
ax
bunch
chore
noun.... ngõ hẻm, phố hẻm
noun.... cái rìu
noun.... búi, chùm, bó, cụm, buồng
noun.... việc vặt, việc mọn
alley
noun.... ngõ hẻm, phố hẻm
ax
noun.... cái rìu
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 18 (1541-1560)
armor (n)
blaze (v)
boom (v)
cliff (n)
よろい
燃えさかる
とどろく
armor (n)
よろい
blaze (v)
燃えさかる
601 terms
4000 Essential English Words - Book 3
arise
benefactor
blacksmith
charitable
بوجود می آیند
نیکوکار
اهنگر
خیریه
arise
بوجود می آیند
benefactor
نیکوکار
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 5 (1281-1300)
acquaint (v)
cemetery (n)
curse (v)
disguise (n)
知らせる
墓地
~を呪う
変装
acquaint (v)
知らせる
cemetery (n)
墓地
650 terms
4000 Essential English - Persian Words - Book 3
arise
benefactor
blacksmith
charitable
v. To arise is to happen. Difficulties arose with his compute…
n. A benefactor is a person who gives money to help someone.…
n. A blacksmith is a person who makes things out of metal. Th…
adj. When someone is charitable, they help people who are in…
arise
v. To arise is to happen. Difficulties arose with his compute…
benefactor
n. A benefactor is a person who gives money to help someone.…
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 19 (1561-1580)
bench (n)
confront (v)
daisy (n)
dispute (n)
長椅子
直面する
デイジー
議論
bench (n)
長椅子
confront (v)
直面する
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 16 (1501-1520)
adolescent (n)
aptitude (n)
compliment (v)
hinder (v)
若者
才能
称賛する
妨害する
adolescent (n)
若者
aptitude (n)
才能
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 17 (1521-1540)
affection (n)
agency (n)
ash (n)
confine (v)
愛情
代理店
閉じ込める
affection (n)
愛情
agency (n)
代理店
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 20 (1581-1600)
beneath (prep)
cub (n)
dawn (n)
dissatisfied (adj)
~の真下に
不満な
beneath (prep)
~の真下に
cub (n)
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 11 (1401-1420)
abnormal (adj)
bamboo (n)
blossom (n)
compass (n)
異常な
羅針盤
abnormal (adj)
異常な
bamboo (n)
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 14 (1461-1480)
apprentice (n)
assure (v)
bandage (n)
bleed (v)
見習い
~を保証する
絆創膏
出血する
apprentice (n)
見習い
assure (v)
~を保証する
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 8 (1341-1360)
anniversary (n)
arithmetic (n)
ashamed (adj)
burst (v)
記念日
算数
恥ずかしい
爆発する
anniversary (n)
記念日
arithmetic (n)
算数
20 terms
Unit 25 - Book 3 - 4000 essential words
circulate
consequent
derive
drown
verb.... lưu hành, truyền, truyền bá; lưu thông, luân chuyển
adj.... là hậu quả của, là kết quả của
verb.... tìm thấy nguồn gốc từ; xuất phát từ
verb.... chết đuối
circulate
verb.... lưu hành, truyền, truyền bá; lưu thông, luân chuyển
consequent
adj.... là hậu quả của, là kết quả của
20 terms
Unit 15 - Book 3 - 4000 essential words
affair
assembly
bless
cereal
noun.... chuyện, vấn đề
noun.... sự hội họp của một nhóm người vì một mục đích rõ ràng
verb.... giáng phúc, ban phúc
noun.... thức ăn làm từ hạt ngũ cốc
affair
noun.... chuyện, vấn đề
assembly
noun.... sự hội họp của một nhóm người vì một mục đích rõ ràng
20 terms
Unit 14 - Book 3 - 4000 essential words
apprentice
assure
bandage
bleed
noun.... người học việc, người học nghề
verb.... quả quyết, cam đoan
noun.... băng vết thương
verb.... chảy máu, mất máu
apprentice
noun.... người học việc, người học nghề
assure
verb.... quả quyết, cam đoan
20 terms
Unit 11 - Book 3 - 4000 essential words
abnormal
bamboo
blossom
compass
adj.... không bình thường, khác thường; dị thường
noun.... cây tre
noun.... hoa (của cây ăn quả)
noun.... la bàn
abnormal
adj.... không bình thường, khác thường; dị thường
bamboo
noun.... cây tre
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 7 (1321-1340)
abandon (v)
ambitious (adj)
bark (v)
bay (n)
見捨てる
野心的な
ほえる
abandon (v)
見捨てる
ambitious (adj)
野心的な
20 terms
Unit 29 - Book 3 - 4000 essential words
bomb
certificate
circumstance
coffin
noun.... quả bom
noun.... giấy chứng nhận; chứng chỉ; văn bằng
noun.... hoàn cảnh, trường hợp, tình huống
noun.... quan tài
bomb
noun.... quả bom
certificate
noun.... giấy chứng nhận; chứng chỉ; văn bằng
20 terms
Unit 17 - Book 3 - 4000 essential words
affection
agency
ash
confine
noun.... cảm giác ưa thích
noun.... đại lý
noun.... tro; tàn
verb.... giam giữ; giam hãm
affection
noun.... cảm giác ưa thích
agency
noun.... đại lý
20 terms
Unit 26 - Book 3 - 4000 essential words
alter
aside
autumn
blend
verb.... thay đổi; sửa đổi, sửa lại
adv.... về một bên, sang một bên
noun.... mùa thu
verb.... trộn lẫn, pha trộn
alter
verb.... thay đổi; sửa đổi, sửa lại
aside
adv.... về một bên, sang một bên
20 terms
Unit 13 - Book 3 - 4000 essential words
aboard
bitter
bullet
devil
prep.... lên trên (tàu thuỷ, xe lửa, máy bay...)
adj.... ác liệt; đắng
noun.... đạn (súng trường, súng lục)
noun.... ma, quỷ
aboard
prep.... lên trên (tàu thuỷ, xe lửa, máy bay...)
bitter
adj.... ác liệt; đắng
20 terms
Unit 2 - Book 3 - 4000 essential words
acquire
awkward
caretaker
deceive
verb.... được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được
adj.... vụng về; lúng túng, ngượng nghịu
noun.... người trông nom nhà cửa (khi chủ vắng mặt)
verb.... lừa dối, đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt
acquire
verb.... được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được
awkward
adj.... vụng về; lúng túng, ngượng nghịu
20 terms
Unit 7 - Book 3 - 4000 essential words
abandon
ambitious
bark
bay
verb.... từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ
adj.... có nhiều tham vọng
verb.... sủa
noun.... vịnh
abandon
verb.... từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ
ambitious
adj.... có nhiều tham vọng
20 terms
4000 Essential English Words - Book 3 (Unit 25)
circulate
consequent
derive
drown
to spread something quickly
happening because of a different situation
to get something throm another source
to die from not being able to breathe underwater
circulate
to spread something quickly
consequent
happening because of a different situation
20 terms
4000 Essential English Words - Book 3 (Unit 15)
affair
assembly
bless
cereal
An _______ is an event or a thing that happened
An _______ is a group that is together for the same reason
To _______ is to ask God for protection or help
_______ is a food that you mix with milk and eat for breakfast
affair
An _______ is an event or a thing that happened
assembly
An _______ is a group that is together for the same reason
20 terms
4000 Essential English Words - Book 3 (Unit 13)
aboard
bitter
bullet
devil
When someone is _______ a ship or plane, they are on it or in…
When a person is _______, they are upset with someone or a si…
A _______ is a small metal object that is shot out of guns
The _______ is a powerful evil spirit in some religions
aboard
When someone is _______ a ship or plane, they are on it or in…
bitter
When a person is _______, they are upset with someone or a si…
20 terms
4000 Essential English Words - Book 3 (Unit 24)
baggage
bulb
bundle
cattle
the set of bags that people take with them when they travel
the glass part of an elctric light
a number of things that are tied together
cows and bulls, especially on a farm
baggage
the set of bags that people take with them when they travel
bulb
the glass part of an elctric light
30 terms
4000 Essential English Words - Book 3 (Unit 07)
abandon
ambitious
bark
bay
To ... something is to leave it forever or for a long time.... -…
If someone is ..., they want to be rich or successful.... -» Ken…
When a dog ...s, it makes a short, loud noise.... - The dog ...…
A ... is an area near the ocean where the land goes inward.... -…
abandon
To ... something is to leave it forever or for a long time.... -…
ambitious
If someone is ..., they want to be rich or successful.... -» Ken…
20 terms
4000 Essential Words Book 3 Unit 13 (1441-1460)
aboard (prep)
bitter (adj)
bullet (n)
devil (n)
乗って
憤慨している
銃弾
悪魔
aboard (prep)
乗って
bitter (adj)
憤慨している
1 of 10