Study sets matching "bu kanji"

Study sets
Classes
Users

Study sets matching "bu kanji"

KANJI BUS
費用がかかる
生産する
大量に作る
分量に計る
ひようがかかる
せいさんする
たいりょうにつくる
ぶんりょうにはかる
費用がかかる
ひようがかかる
生産する
せいさんする
8 terms
Jonh on the bus kanji
乗ります
お金
一回
To ride,get on
Money
One time
Train station
乗ります
To ride,get on
お金
Money
Kanji Vocab Bus
鈴木
柾雄
二十歳~なたち
運転手~うんてんしゅ
suzuki
masao
20
driver
鈴木
suzuki
柾雄
masao
87 terms
Japanese 2 Bus Kanji recognition
鈴木
正雄
二十歳
バス
すずき Suzuki
まさお Masao
はたち Hatachi 20 years old
bus
鈴木
すずき Suzuki
正雄
まさお Masao
40 terms
Kanji Bank - Bus Story
鈴木
正雄さんは
二十歳です
運転手です
Name
Name
20 years old
Driver
鈴木
Name
正雄さんは
Name
40 terms
Kanji Bank - Bus Story
鈴木
正雄さんは
二十歳です
運転手です
Suzuki
Masao
20 years old
Driver
鈴木
Suzuki
正雄さんは
Masao
6 terms
J3 Verb Kanji E - K NU/MU/BU
Ride
Understand, Know, Be sure
Rent or Borrow
Walk
乗(る)
分・か(る)
借・り(る)
歩(く)
Ride
乗(る)
Understand, Know, Be sure
分・か(る)
2,000 terms
2136 Kanji (1)
nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
quốc nước, quốc gia, quốc ca koku
thập mười juu, jiQ
nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
33 terms
Kanji 1-100 (N5).1
nhật mặt trời, ngày, nichi, jitsu
nhất một, ichi, itsu
quốc quốc gia, koku
thập mười juu, ji
nhật mặt trời, ngày, nichi, jitsu
nhất một, ichi, itsu
31 terms
Kanji book II # 35
銀行
銀座
資料
ぎんこう... bank
ぎん... silver
ぎんざ... Ginza
しりょう... data, materials
銀行
ぎんこう... bank
ぎん... silver
28 terms
Lesson 4 Recognition Kanji
買い物
お土産
子供
まえ... in front
か・い・もの... shopping
お・みやげ... souvenir
こ・ども... child
まえ... in front
買い物
か・い・もの... shopping
25 terms
JAPN 222 Week 3-4 Kanji
日記(にっき)
記入(きにゅう)する
銀行(ぎんこう)
一回(いっかい)
diary
to fill in
bank
one time; once
日記(にっき)
diary
記入(きにゅう)する
to fill in
Kanji
watashi
人(ひと)
方(かた)
皆(みな)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
Phương... Mọi người đi theo phương của lá cờ... 亠 ĐẦU
Giai... 比 BỈ, BÍ, BÌ, TỈ... 2 người ngồi trên tòa nhà màu trắng giố…
watashi
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
人(ひと)
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
5 terms
Kanji ba-bo
Ba
Bi
Bu
Be
Ba
Bi
97 terms
Kanji
私(わたし)
人(ひと)
方(かた)
皆(みな)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
Phương... Mọi người đi theo phương của lá cờ... 亠 ĐẦU
Giai... 比 BỈ, BÍ, BÌ, TỈ... 2 người ngồi trên tòa nhà màu trắng giố…
私(わたし)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
人(ひと)
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
33 terms
Kanji 101-200 (N5).1
調
ngoại ngoài, ngoại thành, gai, ge
tối nhất, tối đa, sai
điều, điệu điều tra, giai điệu chou
dã cánh đồng, hoang dã, ya
ngoại ngoài, ngoại thành, gai, ge
tối nhất, tối đa, sai
7 terms
Kanji
Go, iku
Learn
School Bus
Come, kuru
Go, iku
Learn
60 terms
IB Kanji Read Only lines 9-11
設定
し設
設び
探す
せってい settings, establishment
しせつ facility
せつび equipment
さがす to look for (strong)
設定
せってい settings, establishment
し設
しせつ facility
60 terms
IB Kanji Read Only lines 9-11 Practice
設定
し設
設び
探す
settings, establishment
facility
equipment
to look for (strong)
設定
settings, establishment
し設
facility
24 terms
Genki Kanji 13A
料理
料金
授業料
給料
(りょうり)cooking
(りょうきん)charge
(じゅぎょうりょう)tuition
(きゅうりょう)salary
料理
(りょうり)cooking
料金
(りょうきん)charge
2,000 terms
2000 Kanji
nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
quốc nước, quốc gia, quốc ca koku
thập mười juu, jiQ
nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
34 terms
Kanji Coco Chapter 8
書く
書道
読書
じ書
to write
calligraphy
reading
dictionary
書く
to write
書道
calligraphy
26 terms
Kanji III
ushiro (go/ kou, ato)
bun (fumi)
oto (on)
tano(shi) (gaku/ raku)
ushiro (go/ kou, ato)
bun (fumi)
33 terms
Kanji 46
đồng chất đồng dou
đà thồ hàng da
bằng cái giá
huyễn huyễn hoặc gen
đồng chất đồng dou
đà thồ hàng da
29 terms
Kanji Cafe
残暑(ざんしょ)
始発(しはつ)
暑い(あつい)
寒い(さむい)
Late summer heat
First train or bus, next train to depart (on the underground/…
Hot (temperature, outdoor temperature)
Cold
残暑(ざんしょ)
Late summer heat
始発(しはつ)
First train or bus, next train to depart (on the underground/…
33 terms
Kanji 1-100 (N5).2
nghị nghị luận gi
hậu sau, hậu quả, go, kou
tân mới, cách tân, shin
bộ , bộ phận bu
nghị nghị luận gi
hậu sau, hậu quả, go, kou
50 terms
kanji chapter 17
写真
撮る
日曜日
早く
sha shin
To ru
nichi you bi
haya ku
写真
sha shin
撮る
To ru
29 terms
Kanji 56
ông ông già oo
phương béo, phương phi boo
chú đúc chuu
tằm con tằm san
ông ông già oo
phương béo, phương phi boo
28 terms
Lesson 4 Recognition Kanji
買い物
お土産
子供
まえ... in front
か・い・もの... shopping
お・みやげ... souvenir
こ・ども... child
まえ... in front
買い物
か・い・もの... shopping
2,000 terms
2136 chữ Kanji Tiếng Nhật (part1)
nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
quốc nước, quốc gia, quốc ca koku
thập mười juu, jiQ
nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
500 Kanji
nichi, jitsu -- NHẬT -- mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo
ichi, itsu -- NHẤT -- một, đồng nhất, nhất định
koku -- QUỐC -- nước, quốc gia, quốc ca
juu, jiQ -- THẬP -- mười
nichi, jitsu -- NHẬT -- mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo
ichi, itsu -- NHẤT -- một, đồng nhất, nhất định
15 terms
15 Places with Kanji
お寺
学校
デパート
スーパー
おてら... temple
がっこう... school
department store
supermarket
お寺
おてら... temple
学校
がっこう... school
28 terms
Lesson 4 Kanji Recognition
買_物
_土産
子供
In front... まえ
Shopping... か・い・もの
Souvenir... お・みやげ
Child... こ・ども
In front... まえ
買_物
Shopping... か・い・もの
38 terms
chapter 18 kanji
映画
読む
趣味
運転
ei ga
yo mu(to read)
shuu mi
un ten
映画
ei ga
読む
yo mu(to read)
2,000 terms
2136 Kanji (1)
nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
quốc nước, quốc gia, quốc ca koku
thập mười juu, jiQ
nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
kanji
日記
記入する
記事
暗記する
diary
to fill in
an article, news
to memorize
日記
diary
記入する
to fill in
54 terms
Kanji P94
自転車
自動車
自分
car
bicycle
automobile
oneself
car
自転車
bicycle
26 terms
Kanji Int 9 Vocabulary
売る
発つ
乗る
運転
To sell
To depart
To ride (transportation)
Motion, driving
売る
To sell
発つ
To depart
27 terms
Chapter 13- Directions Kanji
入口
出口
通り
交差点
いりぐち entrance
でぐち exit
通り(とおり)... street
こうさてん intersection
入口
いりぐち entrance
出口
でぐち exit
96 terms
Kanji pt8
誘う
メガネ
探し回る
To invite
Glasses
To look everywhere for
Bridge
誘う
To invite
メガネ
Glasses
101 terms
Kanji N1.9
khâm vạt áo kin
họa tai họa ka
tất sơn shitsu
khổng lỗ hổng koo
khâm vạt áo kin
họa tai họa ka
28 terms
Lesson 4 Recognition Kanji
買_物
お土産
子供
まえ... in front
か・い・もの... shopping
お・みやげ... souvenir
こ・ども... child
まえ... in front
買_物
か・い・もの... shopping
46 terms
Basic Kanji I - chapter 17
出る
出口
出す
外出する
To depart
Exit
To submit
To go out
出る
To depart
出口
Exit
15 terms
Transportation and Kanji
くるま
バス
タクシー
シーバス
Car
Bus
Taxi
Seabus/Ferry
くるま
Car
バス
Bus
65 terms
Revision of Year 12 Kanji
教える
教室
教し
同じ
to teach
classroom
teacher
same
教える
to teach
教室
classroom
154 terms
As kanji
Not,un-, non-
Both
World, public
Death
Not,un-, non-
Both
97 terms
Kanji
私(わたし)
人(ひと)
方(かた)
皆(みな)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
Phương... Mọi người đi theo phương của lá cờ... 亠 ĐẦU
Giai... 比 BỈ, BÍ, BÌ, TỈ... 2 người ngồi trên tòa nhà màu trắng giố…
私(わたし)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
人(ひと)
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
Chapter 4 vocabulary kanji
アルバイト
買い物
クラス
あなた
Part time job
Shopping
Class
You
アルバイト
Part time job
買い物
Shopping
338 terms
Kanji giong nhau-338
撤 徹
粉 紛
球 救
派 脈
TRIỆT triệt thoái tetsu TRIỆT triệt để tetsu
PHẤN bột fun PHÂN phân vân fun
CẦU quả cầu, địa cầu kyuu CỨU cấp cứu, cứu trợ kyuu
PHÁI trường phái ha MẠCH tim mạch myaku
撤 徹
TRIỆT triệt thoái tetsu TRIỆT triệt để tetsu
粉 紛
PHẤN bột fun PHÂN phân vân fun
Chapter 5 vocabulary kanji
切手
天気
飲み物
Sea
Postal stamps
Weather
Drink
Sea
切手
Postal stamps
1 of 10