How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

Study sets matching "bu kanji"

Study sets
Classes
Users

Study sets matching "bu kanji"

65 terms
KANJI BUS
費用がかかる
生産する
大量に作る
分量に計る
ひようがかかる
せいさんする
たいりょうにつくる
ぶんりょうにはかる
費用がかかる
ひようがかかる
生産する
せいさんする
66 terms
Kanji Vocab Bus
鈴木
柾雄
二十歳~なたち
運転手~うんてんしゅ
suzuki
masao
20
driver
鈴木
suzuki
柾雄
masao
8 terms
Jonh on the bus kanji
乗ります
お金
一回
To ride,get on
Money
One time
Train station
乗ります
To ride,get on
お金
Money
19 terms
Bus 405 kanji
ていしゅつ
けっこう
りれきしょ
しゅみ
提出
結構
履歴書
趣味
ていしゅつ
提出
けっこう
結構
87 terms
Japanese 2 Bus Kanji recognition
鈴木
正雄
二十歳
バス
すずき Suzuki
まさお Masao
はたち Hatachi 20 years old
bus
鈴木
すずき Suzuki
正雄
まさお Masao
40 terms
Kanji Bank - Bus Story
鈴木
正雄さんは
二十歳です
運転手です
Name
Name
20 years old
Driver
鈴木
Name
正雄さんは
Name
40 terms
Kanji Bank - Bus Story
鈴木
正雄さんは
二十歳です
運転手です
Suzuki
Masao
20 years old
Driver
鈴木
Suzuki
正雄さんは
Masao
2,000 terms
2136 Kanji (1)
nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
quốc nước, quốc gia, quốc ca koku
thập mười juu, jiQ
nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
33 terms
Kanji 1-100 (N5).1
nhật mặt trời, ngày, nichi, jitsu
nhất một, ichi, itsu
quốc quốc gia, koku
thập mười juu, ji
nhật mặt trời, ngày, nichi, jitsu
nhất một, ichi, itsu
31 terms
Kanji book II # 35
銀行
銀座
資料
ぎんこう... bank
ぎん... silver
ぎんざ... Ginza
しりょう... data, materials
銀行
ぎんこう... bank
ぎん... silver
500 terms
500 Kanji
nichi, jitsu -- NHẬT -- mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo
ichi, itsu -- NHẤT -- một, đồng nhất, nhất định
koku -- QUỐC -- nước, quốc gia, quốc ca
juu, jiQ -- THẬP -- mười
nichi, jitsu -- NHẬT -- mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo
ichi, itsu -- NHẤT -- một, đồng nhất, nhất định
97 terms
Kanji
私(わたし)
人(ひと)
方(かた)
皆(みな)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
Phương... Mọi người đi theo phương của lá cờ... 亠 ĐẦU
Giai... 比 BỈ, BÍ, BÌ, TỈ... 2 người ngồi trên tòa nhà màu trắng giố…
私(わたし)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
人(ひと)
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
97 terms
Kanji
私(わたし)
人(ひと)
方(かた)
皆(みな)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
Phương... Mọi người đi theo phương của lá cờ... 亠 ĐẦU
Giai... 比 BỈ, BÍ, BÌ, TỈ... 2 người ngồi trên tòa nhà màu trắng giố…
私(わたし)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
人(ひと)
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
97 terms
Kanji
watashi
人(ひと)
方(かた)
皆(みな)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
Phương... Mọi người đi theo phương của lá cờ... 亠 ĐẦU
Giai... 比 BỈ, BÍ, BÌ, TỈ... 2 người ngồi trên tòa nhà màu trắng giố…
watashi
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
人(ひと)
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
33 terms
Kanji 101-200 (N5).1
調
ngoại ngoài, ngoại thành, gai, ge
tối nhất, tối đa, sai
điều, điệu điều tra, giai điệu chou
dã cánh đồng, hoang dã, ya
ngoại ngoài, ngoại thành, gai, ge
tối nhất, tối đa, sai
33 terms
Kanji 46
đồng chất đồng dou
đà thồ hàng da
bằng cái giá
huyễn huyễn hoặc gen
đồng chất đồng dou
đà thồ hàng da
5 terms
Kanji ba-bo
Ba
Bi
Bu
Be
Ba
Bi
29 terms
Kanji 56
ông ông già oo
phương béo, phương phi boo
chú đúc chuu
tằm con tằm san
ông ông già oo
phương béo, phương phi boo
34 terms
Kanji Coco Chapter 8
書く
書道
読書
じ書
to write
calligraphy
reading
dictionary
書く
to write
書道
calligraphy
2,000 terms
2000 Kanji
nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
quốc nước, quốc gia, quốc ca koku
thập mười juu, jiQ
nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
29 terms
Kanji Cafe
残暑(ざんしょ)
始発(しはつ)
暑い(あつい)
寒い(さむい)
Late summer heat
First train or bus, next train to depart (on the underground/…
Hot (temperature, outdoor temperature)
Cold
残暑(ざんしょ)
Late summer heat
始発(しはつ)
First train or bus, next train to depart (on the underground/…
28 terms
Lesson 4 Recognition Kanji
買い物
お土産
子供
まえ... in front
か・い・もの... shopping
お・みやげ... souvenir
こ・ども... child
まえ... in front
買い物
か・い・もの... shopping
33 terms
Kanji 1-100 (N5).2
nghị nghị luận gi
hậu sau, hậu quả, go, kou
tân mới, cách tân, shin
bộ , bộ phận bu
nghị nghị luận gi
hậu sau, hậu quả, go, kou
2,000 terms
2136 chữ Kanji Tiếng Nhật (part1)
nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
quốc nước, quốc gia, quốc ca koku
thập mười juu, jiQ
nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
25 terms
JAPN 222 Week 3-4 Kanji
日記(にっき)
記入(きにゅう)する
銀行(ぎんこう)
一回(いっかい)
diary
to fill in
bank
one time; once
日記(にっき)
diary
記入(きにゅう)する
to fill in
60 terms
IB Kanji Read Only lines 9-11 Practice
設定
し設
設び
探す
settings, establishment
facility
equipment
to look for (strong)
設定
settings, establishment
し設
facility
60 terms
IB Kanji Read Only lines 9-11
設定
し設
設び
探す
せってい settings, establishment
しせつ facility
せつび equipment
さがす to look for (strong)
設定
せってい settings, establishment
し設
しせつ facility
101 terms
Kanji N1.9
khâm vạt áo kin
họa tai họa ka
tất sơn shitsu
khổng lỗ hổng koo
khâm vạt áo kin
họa tai họa ka
24 terms
Genki Kanji 13A
料理
料金
授業料
給料
(りょうり)cooking
(りょうきん)charge
(じゅぎょうりょう)tuition
(きゅうりょう)salary
料理
(りょうり)cooking
料金
(りょうきん)charge
500 terms
500 chu Kanji dau
NHậT mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
NHấT một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
QUốC nước, quốc gia, quốc ca koku
THậP mười juu, jiQ
NHậT mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
NHấT một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
97 terms
Kanji
watashi
人(ひと)
方(かた)
皆(みな)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
Phương... Mọi người đi theo phương của lá cờ... 亠 ĐẦU
Giai... 比 BỈ, BÍ, BÌ, TỈ... 2 người ngồi trên tòa nhà màu trắng giố…
watashi
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
人(ひと)
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
97 terms
Kanji
私(わたし)
人(ひと)
方(かた)
皆(みな)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
Phương... Mọi người đi theo phương của lá cờ... 亠 ĐẦU
Giai... 比 BỈ, BÍ, BÌ, TỈ... 2 người ngồi trên tòa nhà màu trắng giố…
私(わたし)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
人(ひと)
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
100 terms
101-200 (N5)
ngoại ngoài, ngoại thành, gai, ge
tối nhất, tối đa, sai
điều, điệu điều tra, giai điệu choo
dã cánh đồng, hoang dã, ya
調
ngoại ngoài, ngoại thành, gai, ge
tối nhất, tối đa, sai
100 terms
Kanji N1 1501-1600
đồng chất đồng doo
đà thồ hàng da
bằng cái giá -
huyễn huyễn hoặc gen
đồng chất đồng doo
đà thồ hàng da
2,000 terms
2136 Kanji (1)
nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
quốc nước, quốc gia, quốc ca koku
thập mười juu, jiQ
nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
338 terms
Kanji giong nhau-338
撤 徹
粉 紛
球 救
派 脈
TRIỆT triệt thoái tetsu TRIỆT triệt để tetsu
PHẤN bột fun PHÂN phân vân fun
CẦU quả cầu, địa cầu kyuu CỨU cấp cứu, cứu trợ kyuu
PHÁI trường phái ha MẠCH tim mạch myaku
撤 徹
TRIỆT triệt thoái tetsu TRIỆT triệt để tetsu
粉 紛
PHẤN bột fun PHÂN phân vân fun
100 terms
1-100 (N5)
nhật mặt trời, ngày, nichi, jitsu
nhất một, ichi, itsu
quốc quốc gia, koku
thập mười juu, ji
nhật mặt trời, ngày, nichi, jitsu
nhất một, ichi, itsu
96 terms
Kanji pt8
誘う
メガネ
探し回る
To invite
Glasses
To look everywhere for
Bridge
誘う
To invite
メガネ
Glasses
5 terms
5 kanji a day
Turn into
Celebration
East
Life
Turn into
Celebration
15 terms
15 Places with Kanji
お寺
学校
デパート
スーパー
おてら... temple
がっこう... school
department store
supermarket
お寺
おてら... temple
学校
がっこう... school
33 terms
1-100 (N5).1
nhật mặt trời, ngày, nichi, jitsu
nhất một, ichi, itsu
quốc quốc gia, koku
thập mười juu, ji
nhật mặt trời, ngày, nichi, jitsu
nhất một, ichi, itsu
100 terms
Kanji N5 1-100
nhật mặt trời, ngày, nichi, jitsu
nhất một, ichi, itsu
quốc quốc gia, koku
thập mười juu, ji
nhật mặt trời, ngày, nichi, jitsu
nhất một, ichi, itsu
100 terms
Kanji N5 100-200
ngoại ngoài, ngoại thành, gai, ge
tối nhất, tối đa, sai
điều, điệu điều tra, giai điệu choo
dã cánh đồng, hoang dã, ya
調
ngoại ngoài, ngoại thành, gai, ge
tối nhất, tối đa, sai
26 terms
AIJ U7-2 "What tim do you go home?" & U7-3 "I come to school by bus"
いきます(行きます)
きます(来ます)
かえります
おきます
to go
to come
to return
to wake up
いきます(行きます)
to go
きます(来ます)
to come
92 terms
kanji part 4
trái, hidari, sa
nhặt, hái, tsumu, teki
trung ương, ou
phê bình, phê phán, hi
trái, hidari, sa
nhặt, hái, tsumu, teki
16 terms
Hai 4 Unit 2: Mode of Transport (Romaji)
aruite
hashitte
densha
kuruma
Walk, on foot
Run
Train
Car
aruite
Walk, on foot
hashitte
Run
9 terms
Chapter 12 kanji
Hurt
jyou
Bu
Ji
Hurt
jyou
26 terms
Kanji III
ushiro (go/ kou, ato)
bun (fumi)
oto (on)
tano(shi) (gaku/ raku)
ushiro (go/ kou, ato)
bun (fumi)
54 terms
Kanji P94
自転車
自動車
自分
car
bicycle
automobile
oneself
car
自転車
bicycle
2,000 terms
2136 chữ Kanji Tiếng Nhật (part1)
nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
quốc nước, quốc gia, quốc ca koku
thập mười juu, jiQ
nhật mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo nichi, jitsu
nhất một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
1 of 10