How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

Study sets matching "cac vocabulary"

Study sets
Classes
Users

Study sets matching "cac vocabulary"

20 terms
CAC Vocabulary - Group 1
geography
climate
boundary
temperate zone
-n- the study of the earth's surface, ... climate, continents,…
-n- the weather a place has year after year
-n- the official line that divides one area of ... land from an…
-n- an area where the climate is not ... too hot or too cold
geography
-n- the study of the earth's surface, ... climate, continents,…
climate
-n- the weather a place has year after year
21 terms
CAC Vocabulary - Group 2
agriculture
product
arid
fertile
-n- the production of crops and the raising ... of livestock; f…
-n- the result of work or growth
-adj- having very little rainfall; dry and barren
-adj- able to bear seeds, fruit, young, etc.
agriculture
-n- the production of crops and the raising ... of livestock; f…
product
-n- the result of work or growth
21 terms
CAC Vocabulary - Group 2
agriculture
product
arid
fertile
-n- the production of crops and the raising ... of livestock; f…
-n- the result of work or growth
-adj- having very little rainfall; dry and barren
-adj- able to bear seeds, fruit, young, etc.
agriculture
-n- the production of crops and the raising ... of livestock; f…
product
-n- the result of work or growth
21 terms
CAC GED Vocabulary
Purpose
Analyze
Conclusion
Expository Text
The reason for which something is done, created, or exists
To study closely. To break topic into parts in order to study…
The end of an event, process, text, or piece of writing. Also…
Non-fiction text
Purpose
The reason for which something is done, created, or exists
Analyze
To study closely. To break topic into parts in order to study…
20 terms
CAC Vocabulary - Group 1
geography
climate
boundary
temperate zone
-n- the study of the earth's surface, ... climate, continents,…
-n- the weather a place has year after year
-n- the official line that divides one area of ... land from an…
-n- an area where the climate is not ... too hot or too cold
geography
-n- the study of the earth's surface, ... climate, continents,…
climate
-n- the weather a place has year after year
15 terms
CAC124 Chapter 2 vocabulary
application software
aspect ratio
assistive technology
CMYK
the set of program on a computer that helps a user carry out…
the width-to-height proportion of a monitor
(adaptive technology) any device, software feature or app tha…
a colour model in which all colours are described as a mixtur…
application software
the set of program on a computer that helps a user carry out…
aspect ratio
the width-to-height proportion of a monitor
Vocabulary 4 - Các cụm danh từ thường gặp
at one's expense
expense
expensive
at one's earliest convenience
do ai đó chịu chi phí
(n) chi phí
(a) đắt tiền
sớm nhất có thể
at one's expense
do ai đó chịu chi phí
expense
(n) chi phí
Vocabulary 2 - Các danh từ thường gặp trong New TOEIC
produce
product
production
productivity
sản xuất, nông sản
sản phẩm
việc sản xuất
năng suất
produce
sản xuất, nông sản
product
sản phẩm
Vocabulary 1 - Các động từ thường gặp trong New TOEIC
renew
renewal
submit
submission
làm mới, gia hạn
Sự làm mới, sự gia hạn
nộp, đệ trình
Sự đệ trình
renew
làm mới, gia hạn
renewal
Sự làm mới, sự gia hạn
Vocabulary 6 - Các tính từ thường gặp trong New TOEIC
additional
add
addition
additional funds
thêm, bổ sung
(v) thêm vào
(n) sự bổ sung
quỹ bổ sung
additional
thêm, bổ sung
add
(v) thêm vào
11 terms
Celebrations ( các ngày lễ )
Lunar New Year
Mid-Autumn Festival
Ghost Festival
Christmas
tết
tết trung thu
lễ vu lan
giáng sinh
Lunar New Year
tết
Mid-Autumn Festival
tết trung thu
16 terms
Colors ( các loại màu )
Black
Blue
Brown
Gray
Đen
Xanh da trời
Nâu
Xám
Black
Đen
Blue
Xanh da trời
19 terms
Birds ( các loại chim )
Eagle
Owl
Falcon
Vulture
đại bàng
cú mèo
chim ưng
kền kền
Eagle
đại bàng
Owl
cú mèo
30 terms
Prefix and Suffix (apo- to cac-)
apo-, ap-
aqu-
archaeo-
-ary, -arium
away from
water
primitive, ancient
denotes a place for something
apo-, ap-
away from
aqu-
water
35 terms
Countries ( các quốc gia )
India
China
Japan
Mongolia
ấn độ
trung quốc
nhật bản
mông cổ
India
ấn độ
China
trung quốc
38 terms
Vegetables ( các loại rau )
Onion
Potato
Okra
Bean-sprouts
củ hành tây
khoai tây
đậu bắp
giá đỗ
Onion
củ hành tây
Potato
khoai tây
24 terms
Flowers ( các loại hoa )
Daisy
Rose
Narcissus
Orchid
hoa cúc
hoa hồng
hoa thủy tiên
hoa phong lan
Daisy
hoa cúc
Rose
hoa hồng
Từ vựng Tiếng Anh về các vật dụng trong gia đình
Bed
Fan
Clock
Chair
/bed/-->cái giường ngủ
/fæn/ -->cái quạt
/klɒk/ -->đồng hồ
/tʃeə/ -->cái ghế
Bed
/bed/-->cái giường ngủ
Fan
/fæn/ -->cái quạt
11 terms
Lesson 24 : Celebrations ( các ngày lễ )
Lunar New Year
Mid-Autumn Festival
Ghost Festival
Christmas
tết
tết trung thu
lễ vu lan
giáng sinh
Lunar New Year
tết
Mid-Autumn Festival
tết trung thu
54 terms
Names of diseases ( tên các loại bệnh )
Rheumatism
Mumps
Measles
Lung cancer
bệnh thấp khớp
bệnh quai bị
bệnh sởi
bệnh ung thư phổi
Rheumatism
bệnh thấp khớp
Mumps
bệnh quai bị
25 terms
Names of sport ( tên các môn thể thao )
Football / Soccer
Gymnastics
Tennis
Running
môn bóng đá
môn thể dục dụng cụ
môn quần vợt
môn chạy bộ
Football / Soccer
môn bóng đá
Gymnastics
môn thể dục dụng cụ
35 terms
Lesson 23 : Countries ( các quốc gia )
India
China
Japan
Mongolia
ấn độ
trung quốc
nhật bản
mông cổ
India
ấn độ
China
trung quốc
20 terms
Bé làm quen với các con vật nuôi (anilmals)
cow
buffalo
goat
hare
con bò
con trâu
con dê
con thỏ
cow
con bò
buffalo
con trâu
10 terms
Wonders of the world ( các kì quan thế giới )
The great Wall
Ha Long Bay
Pyramid
The Amazon Forest
vạn lí trường thành
vịnh Hạ Long
kim tự tháp
rừng Amazon
The great Wall
vạn lí trường thành
Ha Long Bay
vịnh Hạ Long
145 terms
các con vật
Abalone
Alligator
Ant
Ass
bào ngư
cá sấu nam mỹ
kiến
con lừa
Abalone
bào ngư
Alligator
cá sấu nam mỹ
23 terms
Activities and the seasons ( hoạt động và các mùa )
Activity
Season
Weather
Summer
hoạt động / sinh hoạt
mùa
thời tiết
mùa hè
Activity
hoạt động / sinh hoạt
Season
mùa
Từ vựng Tiếng Anh về các môn thể thao
Aerobics
Athletics
Archery
Boxing
thể dục nhịp điệu
/æθ'letiks/ điền kinh
/'ɑ:tʃəri/ bắn cung
/'bɔksiɳ/ quyền anh
Aerobics
thể dục nhịp điệu
Athletics
/æθ'letiks/ điền kinh
10 terms
Lesson 25 :Wonders of the world ( các kì quan thế giới )
The great Wall
Ha Long Bay
Pyramid
The Amazon Forest
vạn lí trường thành
vịnh Hạ Long
kim tự tháp
rừng Amazon
The great Wall
vạn lí trường thành
Ha Long Bay
vịnh Hạ Long
Từ vựng Tiếng Anh về các loại quả
Bưởi
Cam
Chanh
Chôm chôm
Grapefruit, pomelo
Orange
Lemon
Rambutan
Bưởi
Grapefruit, pomelo
Cam
Orange
27 terms
BIO Vocab APO - CAC
apo-, ap-
aqu-
archaeo-
-ary, - arium
away from
water
primitive, ancient
denotes a place for something
apo-, ap-
away from
aqu-
water
38 terms
The wonders of the world ( các kì quan thế giới )
Man-made
Burial
Bury
Chamber
nhân tạo
việc chôn cất, mai táng
chôn cất, mai táng
phòng, viện
Man-made
nhân tạo
Burial
việc chôn cất, mai táng
54 terms
Lesson 19 : Names of diseases ( tên các loại bệnh )
Rheumatism
Mumps
Measles
Lung cancer
bệnh thấp khớp
bệnh quai bị
bệnh sởi
bệnh ung thư phổi
Rheumatism
bệnh thấp khớp
Mumps
bệnh quai bị
48 terms
Từ vựng liên quan đến các chủ đề khác
renovate
renovation
air conditioning system
roadwork
(v) /ˈrenəveɪt/ cải tạo nâng cấp
(n) /ˌrenəˈveɪʃn/ sự cải tạo, nâng cấp
/er kənˈdɪʃənɪŋ ˈsɪstəm/ hệ thống điều hòa nhiệt độ
/ˈrəʊdwɜːks/ công tác đường
renovate
(v) /ˈrenəveɪt/ cải tạo nâng cấp
renovation
(n) /ˌrenəˈveɪʃn/ sự cải tạo, nâng cấp
57 terms
từ vựng về các loại bệnh
rash
fever
insect bite
chill/ cold
phát ban
sốt cao
côn trùng đốt
cảm lạnh
rash
phát ban
fever
sốt cao
38 terms
Từ vựng về các môn thể thao
Athletics
Aerobic = Eurythmics
Archery
Boxing
Điền kinh
Thể dục nhịp điệu
Bắn cung
Quyền anh
Athletics
Điền kinh
Aerobic = Eurythmics
Thể dục nhịp điệu
33 terms
Cách đọc các ký tự, dấu bằng tiếng Nhật
句点(くてん):Dấu chấm câu ( Kiểu Nhật).
ピリオド : Dấu chấm câu.
読点(とうてん): Dấu phẩy ( Kiểu Nhật)
カンマ: Dấu phẩy.
句点(くてん):Dấu chấm câu ( Kiểu Nhật).
ピリオド : Dấu chấm câu.
39 terms
fruits ( tên các loại hoa quả )
orange
apple
grape
mandarin
cam
táo
nho
quít
orange
cam
apple
táo
20 terms
Bài 3: Bé làm quen với các con vật (anilmals)
cow
buffalo
goat
hare
con bò
con trâu
con dê
con thỏ
cow
con bò
buffalo
con trâu
95 terms
Quần áo và các đồ dùng cá nhân
anorak
apron
baseball cap
belt
áo khoác có mũ
tạp dề
mũ lưỡi trai
thắt lưng
anorak
áo khoác có mũ
apron
tạp dề
48 terms
từ vựng tiếng anh về các loài hoa
bluebell
buttercup
carnation
marigold
hoa chuông xanh
hoa mao lương vàng
hoa cẩm chướng
cúc vạn thọ
bluebell
hoa chuông xanh
buttercup
hoa mao lương vàng
Từ vựng Tiếng Anh về các động tác của cơ thể
Knod your head
Shake your head
Turn your head
Roll your eyes
Gật đầu
Lắc đầu
Quay đầu, ngoảnh mặt đi hướng khác.
Đảo mắt
Knod your head
Gật đầu
Shake your head
Lắc đầu
12 terms
Các từ dùng để chỉ hành lý
suitcase
buffel bag
backpack
briefcase
Va li
Túi holdall
Ba lô
Cặp đựng tài liệu
suitcase
Va li
buffel bag
Túi holdall
11 terms
Unit 16;THE ASSOCIATION OF SOUTHEAST ASIAN NATIONS (sự liên kết của các quốc gia đông nam á) Phần 2
Remain
Interference (n):
renunciation (n)
Sector
(v): còn lại\[ri'mein]
sự can thiệp\ [,intə'fiərəns]
: sự hy sinh\ [ri,nʌnsi'ei∫n]
(n): khu vực\['sektə]
Remain
(v): còn lại\[ri'mein]
Interference (n):
sự can thiệp\ [,intə'fiərəns]
10 terms
Unit 25: TYPE OF HOUSING AND COMMUNITIES 1 (Các loại nhà ở và các cộng đồng dân cư phần 1)
apartment building
house
duplex
two-family house
cao ốc căn hộ
nhà
nhà hai căn (cùng nghĩa với two-family house)
nhà hai căn (cùng nghĩa với duplex)
apartment building
cao ốc căn hộ
house
nhà
23 terms
Unit 16;THE ASSOCIATION OF SOUTHEAST ASIAN NATIONS (sự liên kết của các quốc gia đông nam á) Phần 1
Accelerate
GDP ( Gross Domestic Product)
enterprise(
lead
(v): thúc đẩy,đẩy nhanh\[ək'seləreit]
:tổng sản lượng nội địa
n):công trình,sự nghiệp\['entəpraiz]
(v): lãnh đạo\[li:d]
Accelerate
(v): thúc đẩy,đẩy nhanh\[ək'seləreit]
GDP ( Gross Domestic Product)
:tổng sản lượng nội địa
15 terms
Quần áo và các đồ dùng cá nhân
size
loose
tight
to wear
kích cỡ
lỏng
chật
mặc/đeo
size
kích cỡ
loose
lỏng
9 terms
VOCABULARY FOR LESSON 1
lamp
bookshelf
chair
couch
đèn
kệ sách
ghế
ghế sa lông dài
lamp
đèn
bookshelf
kệ sách
17 terms
Bi- Nâng cao 4
take place
camper
all
different
v. diễn ra, xảy ra
n. người cắm trại
tất cả
khác
take place
v. diễn ra, xảy ra
camper
n. người cắm trại
10 terms
VOCABULARY
candy
balloon
present
cake
kẹo
bong bóng
quà
bánh ngọt
candy
kẹo
balloon
bong bóng
11 terms
Unit 7 lop 5 lesson 1
learn
vocabulary
new word
aloud
(v) học, nghiên cứu
từ vựng
Từ mới
lớn tiếng, to tiếng
learn
(v) học, nghiên cứu
vocabulary
từ vựng
1 of 10