How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

Study sets matching "eju"

Study sets
Classes
Users

Study sets matching "eju"

10 terms
EJU
低い
ひくい
硬い
かたい
...
...
...
...
低い
...
ひくい
...
15 terms
Eju
受講生
勉学
今学期
더운... あつい
수강생... じゅこうせい
면학... べんがく
이번학기... こんがっき
더운... あつい
受講生
수강생... じゅこうせい
10 terms
World History (EJU)
Cold War 冷戦
Korean War 朝鮮戦争
Vietnam War ベトナム戦争
Cuban Missile Crisis キューバ危機
1946-1991 conflict between the capitalist United States and t…
The conflict between Communist North Korea and Non-Communist…
A prolonged war (1954-1975) between the communist armies of N…
an international crisis in October 1962, the closest approach…
Cold War 冷戦
1946-1991 conflict between the capitalist United States and t…
Korean War 朝鮮戦争
The conflict between Communist North Korea and Non-Communist…
115 terms
EJU-1
社会
生活
地域
暮らし
しゃかい
せいかつ
ちいき
くらし
社会
しゃかい
生活
せいかつ
84 terms
EJU-8
経常収支
貿易収支
会計年度
四半期
けいじょうしゅうし
ぼうえきしゅうし
かいけいねんど
しはんき
経常収支
けいじょうしゅうし
貿易収支
ぼうえきしゅうし
115 terms
EJU-4
環境
資源
森林
地球
かんきょう
しげん
しんりん
ちきゅう
環境
かんきょう
資源
しげん
139 terms
EJU-3
経済
財政
成長率
高度成長
けいざい
ざいせい
せいちょうりつ
こうどせいちょう
経済
けいざい
財政
ざいせい
113 terms
EJU-2
政治
憲法
三権
立法
せいじ
けんぽう
さんけん
りっぽう
政治
せいじ
憲法
けんぽう
77 terms
EJU-7
民主主義
与党
野党
保守
みんしゅしゅぎ
よとう
やとう
ほしゅ
民主主義
みんしゅしゅぎ
与党
よとう
62 terms
EJU-6
社会資本
貧困
過密
山地
しゃかいしほん
ひんこん
かみつ
さんち
社会資本
しゃかいしほん
貧困
ひんこん
20 terms
eju 动词
相次ぐ(あいつぐ)
相反する(あいはんする)
会う(あう)
合わせる(あわせる)
相继发生
相反
遇见,碰见,会面,见面
配合,使适应
相次ぐ(あいつぐ)
相继发生
相反する(あいはんする)
相反
10 terms
EJU2
司書
従って
人為
具体例
Trưởng thư viện
Sở dĩ,do vậy,do vậy
Nhân tạo,do con người tạo ra
Vd cụ thể
司書
Trưởng thư viện
従って
Sở dĩ,do vậy,do vậy
10 terms
EJU3
専修
寺子屋
兵隊
来日
Chuyên môn,chuyên khoa
Trường tiểu học trong chùa
Quân sĩ
Đến nhật bản
専修
Chuyên môn,chuyên khoa
寺子屋
Trường tiểu học trong chùa
11 terms
EJU4
実技
届け出、届け出る
狙う
殴る
Kĩ năng thực hành
Báo cáo,thông báo,
Nhắm,nhắm vào,nhằm mục đích
Đánh
実技
Kĩ năng thực hành
届け出、届け出る
Báo cáo,thông báo,
105 terms
EJU 2. 1-
再発行
破損
紛失
脱帽
Дахин хэвлэлт
Эвдрэл,гэмтэл
Гээх,хаях
Малгайгаа авах... хүлээн зөвшөөрөх
再発行
Дахин хэвлэлт
破損
Эвдрэл,гэмтэл
10 terms
EJU1
哲学
概念
秘訣
森羅万象
Triết học
Khái niệm
Bí quyết
Mọi thứ trong tự nhiên,toàn bộ tạo hoá,vạn vật tạo hoá
哲学
Triết học
概念
Khái niệm
164 terms
EJU 1~10번
概論
暑い
受講生
勉学
がいろん 개론
あつい 덥다
じゅこうせい 수강생
べんがく 면학
概論
がいろん 개론
暑い
あつい 덥다
61 terms
EJU Toán Kanji
Trường hợp
Số lượng
Xác suất
Giai thừa
場合
確率
階乗
Trường hợp
場合
Số lượng
99 terms
Eju 예비 1~5
答え
比較
すんなり
他人
こたえ 대답
ひかく 비교
술술
たにん 타인
答え
こたえ 대답
比較
ひかく 비교
16 terms
Eju 기초 시험
新聞
雑誌
文学的
経済
しんぶん 신문
ざっし 잡지
ぶんがくてき 문학죽
けいざい 경제
新聞
しんぶん 신문
雑誌
ざっし 잡지
37 terms
EJU 語彙 161 - 179
最先端
従順
従う
解釈
さいせんたん... TỐI TIÊN ĐOAN... mới nhất, tốt nhất
じゅうじゅん... TÙNG THUẬN... dễ bảo, ngoan
したがう... vâng lời, phục tùng
かいしゃく... GIẢI THÍCH... diễn giải
最先端
さいせんたん... TỐI TIÊN ĐOAN... mới nhất, tốt nhất
従順
じゅうじゅん... TÙNG THUẬN... dễ bảo, ngoan
40 terms
EJU 語彙 141 - 160
気体
液体
過密
過疎
きたい ... KHÍ THỂ... thể khí
えきたい... thể lỏng
かみつ ... QUÁ MẬT... đông đúc
かそ ... QUÁ SƠ
気体
きたい ... KHÍ THỂ... thể khí
液体
えきたい... thể lỏng
11 terms
Chapter 3 民主政治の基本原理
Thomas Hobbes
John Locke
Montesquieu
Jean-Jacques Rousseau
..., English materialist and political philosopher who advoca…
(1632-1704) Political theorist who defended the Glorious Revo…
(1689-1755) wrote 'Spirit of the Laws', said that no single s…
"Social Contract" he explained an ideal society where each co…
Thomas Hobbes
..., English materialist and political philosopher who advoca…
John Locke
(1632-1704) Political theorist who defended the Glorious Revo…
118 terms
EJU-5
文化
教養
伝統
芸能
ぶんか
きょうよう
でんとう
げいのう
文化
ぶんか
教養
きょうよう
5 terms
3rd person regular masc sing
nom
gen
dat
acc
is
ejus
ei
eum
nom
is
gen
ejus
Henle Latin: Second Year Latin Vocabulary Lesson 6
ego, meī
tū, tuī
meus, a, um
noster, nostra, nostrum
I
you
my, mine
our, ours, our own
ego, meī
I
tū, tuī
you
13 terms
Third Form Latin: Lesson XV
Decline 3rd Person Pronouns M
Decline 3rd Person Pronouns F
Decline 3rd Person Pronouns N
His own, her own, its own; their own (…
Is ejus ei eum eo ei eorum eis eos eis
Ea ejus ei eam ea eae earum eis eas eis
Id ejus ei id eo ea eorum eis ea eis
Suus sua suum
Decline 3rd Person Pronouns M
Is ejus ei eum eo ei eorum eis eos eis
Decline 3rd Person Pronouns F
Ea ejus ei eam ea eae earum eis eas eis
11 terms
Frazi utili I
vado a correre
guardo un film
cucino
insegno ai bambini
eju skriet
skatos filmu
gatavoju (ēst)
mācu bērnus
vado a correre
eju skriet
guardo un film
skatos filmu
31 terms
Henle Latin 2 Unit Four Lesson 6 Non-reflexive personal pronouns
is
ejus (masculine)
ei (masculine)
eum
he
of him, his
to or for him
him
is
he
ejus (masculine)
of him, his
328 terms
2-1在商店
みせ
しょうてん
いちば
ーあさいち
商店
市場
朝市
みせ
しょうてん
商店
30 terms
Challenge A: Latin Vocab: Personal Pronouns of the Third Person (Non-Reflexive)
is
ējus
eum
he
of him/his
to or for him
him
is
he
ējus
of him/his
9 terms
3rd personal pronouns and all of the facts
is ei... ejus eorum ... ei eis... eum eos... eo eis
he they... of him/his of them/their... to/fo…
ea eae... ejus earum... ei eis... eam eas... ea eis
she they... of her of them/their... to/for h…
Decline 3rd personal pronouns masculine in Latin (non-reflexi…
Decline 3rd personal pronouns masculine in English... (non-refle…
Decline 3rd personal pronouns feminine in Latin (non-reflexive)
Decline 3rd personal pronouns feminine in English (non-reflex…
is ei... ejus eorum ... ei eis... eum eos... eo eis
Decline 3rd personal pronouns masculine in Latin (non-reflexi…
he they... of him/his of them/their... to/fo…
Decline 3rd personal pronouns masculine in English... (non-refle…
10 terms
Fundamentals 2: Third Person Neuter Pronouns
id
ejus
ei
id
...
...
...
...
id
...
ejus
...
10 terms
Daily routine
Es celos
es edu brokastis
es eju uz universitati
es edu pusdienas
i get up
i have breakfast
i go to the university
i have lunch
Es celos
i get up
es edu brokastis
i have breakfast
17 terms
Vocabulaire latin seconde Louise Michel texte 3
Puer,i,m
Curia,ae,f
Senatus,us,m
Pater,patris,m
l'enfant
La Curie
Le Sénat
Le père
Puer,i,m
l'enfant
Curia,ae,f
La Curie
30 terms
Third Form Latin - Chapter 15 - Third Person personal pronouns
is
ejus
ei
eum
masc sing nom
masc sing gen
masc sing dat
masc sing acc
is
masc sing nom
ejus
masc sing gen
30 terms
IS,EA,ID
N.masc.sg.
N.n.sg.
N.fém.sg.
Acc.masc.sg
is
id
ea
eum
N.masc.sg.
is
N.n.sg.
id
25 terms
Pronouns
I
of me
to, for me
me
ego
meī
mihi
I
ego
of me
meī
56 terms
Sentence Assignment 2/23
Tum
Ulixes
et
socii
adv +
nom sub
c
nom sub
Tum
adv +
Ulixes
nom sub
9 terms
Местоимения латынь
Ille illius illi illum illo
Illa illius illi illam illa
Illud illius illi illud illo
Is ejus ei eum eo
Тот
Та
То
Этот
Ille illius illi illum illo
Тот
Illa illius illi illam illa
Та
10 terms
3rd person Pronoun Masc.
is
ejus
ei
eum
nom sing
gen sing
dat sing
acc sing
is
nom sing
ejus
gen sing
10 terms
Third Person Pronouns Neuter
id (nom)
id (acc)
eo
ei
it (nom)
it (acc)
with it
to/for it
id (nom)
it (nom)
id (acc)
it (acc)
39 terms
国際連合と国際機構(1+2)_現代の国際社会
国際連合
国際機構
主権
支配
こくさいれんごう - Liên Hiệp Quốc
こくさいきこう - hệ thống các cơ quan, tổ chức quốc tế
しゅけん - chủ quyền
しはい - ảnh hưởng, chi phối, thống trị
国際連合
こくさいれんごう - Liên Hiệp Quốc
国際機構
こくさいきこう - hệ thống các cơ quan, tổ chức quốc tế
42 terms
国際連合と国際機構(3)_現代の国際社会
平和機構
大西洋憲章
友好関係
促進
へいわきこう - cơ quan bảo đảm hòa bình
たいせいようけんしょう - Hiến chương Đại Tây Dương
ゆうこうかんけい - quan hệ hữu hảo
そくしん - thúc đẩy
平和機構
へいわきこう - cơ quan bảo đảm hòa bình
大西洋憲章
たいせいようけんしょう - Hiến chương Đại Tây Dương
23 terms
地球環境問題_現代の国際社会
酸性雨
温室効果ガス
赤外線
二酸化炭素
さんせいう mưa acid
おんしつこうかガス khí nhà kính
せきがいせん tia hồng ngoại
にさんかたんそ Khí cacbonic
酸性雨
さんせいう mưa acid
温室効果ガス
おんしつこうかガス khí nhà kính
14 terms
Henle Latin 2 Unit Four: Lesson 6 Vocabulary
Ego, mei
Tu, tui
Meus, a, um
Noster, a, um
I
You
My, mine
Our, ours
Ego, mei
I
Tu, tui
You
10 terms
3rd Person Pronoun Fem.
ea
ejus
ei
eam
nom. sing.
gen. sing.
dat. sing.
acc. sing.
ea
nom. sing.
ejus
gen. sing.
10 terms
Third Person Pronouns Feminine
ea (nom)
eam
ea (abl)
ei
she (sing.)
her (sing.)
with her (sing.)
to / for her (sing.)
ea (nom)
she (sing.)
eam
her (sing.)
28 terms
Pronouns-Meaning
ego
mei
mihi
me
I
you
me
me
ego
I
mei
you
10 terms
Fundamentals 2: Third Person Masculine Pronouns
is
ejus
ei
eum
...
...
...
...
is
...
ejus
...
1 of 10