How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

Study sets matching "kanji"

Study sets
Classes
Users

Study sets matching "kanji"

130 terms
Kanji
いち
さん
よん、よ
いち
40 terms
KANJI
ひゃく
せん
まん
えん
ひゃく
せん
598 terms
KANJI
練習する・れんしゅうする
習う・ならう
学習する・がくしゅうする
習慣・しゅうかん
to practice
to learn
to learn
a habit, a custom
練習する・れんしゅうする
to practice
習う・ならう
to learn
35 terms
Kanji
one
two
three
four
one
two
1,017 terms
kanji
長い
ながい
とき
まえ
はなし
長い
ながい
とき
513 terms
Kanji
頑張ってください
Hay co gang len
Nhất- một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
Nhị
Tam
頑張ってください
Hay co gang len
Nhất- một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
10 terms
Kanji
いち
さん
いち
35 terms
KANJI
tham
thừa
can
sự
tham
thừa
97 terms
Kanji
私(わたし)
人(ひと)
方(かた)
皆(みな)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
Phương... Mọi người đi theo phương của lá cờ... 亠 ĐẦU
Giai... 比 BỈ, BÍ, BÌ, TỈ... 2 người ngồi trên tòa nhà màu trắng giố…
私(わたし)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
人(ひと)
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
12 terms
Kanji
教訓
避難
延期
断る
きょうくん
ひなん
えんき-(Duyên)
ことわる
教訓
きょうくん
避難
ひなん
62 terms
Kanji
100
1000
10,000
right
100
1000
101 terms
Kanji
one
two
three
four
one
two
97 terms
Kanji
私(わたし)
人(ひと)
方(かた)
皆(みな)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
Phương... Mọi người đi theo phương của lá cờ... 亠 ĐẦU
Giai... 比 BỈ, BÍ, BÌ, TỈ... 2 người ngồi trên tòa nhà màu trắng giố…
私(わたし)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
人(ひと)
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
20 terms
kanji
person
child
father
mother
person
child
138 terms
Kanji
大きい
小さい
新しい
古い
big
little
new
old
大きい
big
小さい
little
43 terms
Kanji
やま、さん
かわ、がわ、せん
た、でん
ひと
やま、さん
かわ、がわ、せん
97 terms
Kanji
watashi
人(ひと)
方(かた)
皆(みな)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
Phương... Mọi người đi theo phương của lá cờ... 亠 ĐẦU
Giai... 比 BỈ, BÍ, BÌ, TỈ... 2 người ngồi trên tòa nhà màu trắng giố…
watashi
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
人(ひと)
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
8 terms
Kanji
What? What is..
Fire
Water
Tree
What? What is..
Fire
200 terms
Kanji
town subsection, misc. counter... CHOU TEI, -
in advance... YO, -
to change into... KA KE, ba(keru) ba(kasu)
district, ward... KU, -
town subsection, misc. counter... CHOU TEI, -
in advance... YO, -
45 terms
Kanji
みず
くち
はやし
みず
28 terms
Kanji
今日
明日
明後日
昨日
きょう... Today
あした... Tomorrow
あさって... Day after tomorrow
きのう... Yesterday
今日
きょう... Today
明日
あした... Tomorrow
13 terms
Kanji
Moon
Fire
Water
Tree
Moon
Fire
29 terms
Kanji
京 (きょう)
子 (こ)
小 (ちい)
会 (かい/あ)
capital
child
small
to meet
京 (きょう)
capital
子 (こ)
child
110 terms
Kanji
ふじ山 (Mt Fuji)... 登山 (とざん) mountain climbing
山川さん (Yamakawa san)... インダス川 (the Indus River)
た... 山田さん (Yamada san)... 水田 (すいでん) rice field... 油田 (ゆでん) oil field
ひ (day)... 日曜日 (にちようび)... 日本... 休日 (きゅうじつ) holiday
ふじ山 (Mt Fuji)... 登山 (とざん) mountain climbing
山川さん (Yamakawa san)... インダス川 (the Indus River)
52 terms
Kanji
Ichi,hito(tsu) one
Ni, futa(tsu). Two
San, mit(tsu). Three
Yon, shi, yo(tsu). Four
Ichi,hito(tsu) one
Ni, futa(tsu). Two
54 terms
Kanji
高校
大学
学生
勉強
こうこう
だい がっこう
がくせい
べんきょう
高校
こうこう
大学
だい がっこう
45 terms
Kanji
みず
くち
はやし
みず
87 terms
Kanji
Bad
Bad person
Bad intention
Cheap
悪い(わるい)
悪人(あくにん)
悪意(あくい)
安い(やすい)
Bad
悪い(わるい)
Bad person
悪人(あくにん)
27 terms
Kanji
わたし
がつ
ひがし
わたし
がつ
22 terms
Kanji
いち
さん
よん;し
いち
86 terms
Kanji
いち
さん
よん、よ
いち
28 terms
Kanji
大... 大学生(だいがくせい)
学... 学校(がっこう)... 大学(だいがく)
校... 学校(がっこう)
先... 先生(せんせい)
big, large... おお(きい)ダイ
to study, learn... まな(ぶ)ガク・ガッ
school... コウ
ahead; previous... さき セン
大... 大学生(だいがくせい)
big, large... おお(きい)ダイ
学... 学校(がっこう)... 大学(だいがく)
to study, learn... まな(ぶ)ガク・ガッ
49 terms
Kanji
one
two
three
four
one
two
15 terms
Kanji
一お
さん
いち
さん
よん;し
一お
いち
15 terms
Kanji
西
east
west
south
north
east
西
west
10 terms
Kanji
入る
入り口
入学
出る
To enter
Entrance
To enter school
To exit
入る
To enter
入り口
Entrance
76 terms
Kanji
いく
おこなう
りょこうする
にぎょうぬ
行く
行う
旅行
二行目
いく
行く
おこなう
行う
8 terms
Kanji
貴方
かた
しと
わたし
あなた
かた
しと
30 terms
Kanji
かお
くち
かお
くち
66 terms
Kanji
to order (something)
to work
cooked rice, meal
shop
注文... ちゅうもん
勤める... つとめる
ご飯... ごはん
店... みせ
to order (something)
注文... ちゅうもん
to work
勤める... つとめる
20 terms
Kanji
魚... ( さかな )
肉... ( にく )
卵... ( たまご )
水... ( みず / すい )
Fisch
Fleisch
Ei
Wasser
魚... ( さかな )
Fisch
肉... ( にく )
Fleisch
19 terms
Kanji
一つ
二つ
いち
ひとつ
ふたつ
いち
一つ
ひとつ
12 terms
kanji
大きい
小さい
大小
大がく
おおきい
ちいさい
だいしょう
だいがく
大きい
おおきい
小さい
ちいさい
17 terms
Kanji
いち
さん
し、よん
いち
130 terms
Kanji
いち
さん
よん、よ
いち
57 terms
Kanji
一じ
二つ
三人
日本
1:00
two (things)
three people
Japan
一じ
1:00
二つ
two (things)
35 terms
Kanji
いち
さん
よん
いち
13 terms
Kanji
ĐẠO - Đạo đức, quỹ đạo
LUYỆN - Luyện tập, tu luyện
BẤT - Bất an, bất tử
THẾ - Thế giới, thế kỷ
ĐẠO - Đạo đức, quỹ đạo
LUYỆN - Luyện tập, tu luyện
26 terms
Kanji
習います
勉強
Tập (Học) - ならいます
Miễn
Cưỡng
Miễn cưỡng - べんきょう
習います
Tập (Học) - ならいます
Miễn
25 terms
Kanji
牛乳
沸かす
お湯
たまご
ぎゅうにゅう
わかす (to boil)
おゆ
たまご
牛乳
ぎゅうにゅう
1 of 10