Study sets matching "kanji"

Study sets
Classes
Users

Study sets matching "kanji"

KANJI
練習する・れんしゅうする
習う・ならう
学習する・がくしゅうする
習慣・しゅうかん
to practice
to learn
to learn
a habit, a custom
練習する・れんしゅうする
to practice
習う・ならう
to learn
Kanji
one
two
three
four
one
two
15 terms
Kanji
西
east
west
south
north
east
西
west
138 terms
Kanji
大きい
小さい
新しい
古い
big
little
new
old
大きい
big
小さい
little
62 terms
Kanji
100
1000
10,000
right
100
1000
200 terms
Kanji
town subsection, misc. counter... CHOU TEI, -
in advance... YO, -
to change into... KA KE, ba(keru) ba(kasu)
district, ward... KU, -
town subsection, misc. counter... CHOU TEI, -
in advance... YO, -
29 terms
Kanji
京 (きょう)
子 (こ)
小 (ちい)
会 (かい/あ)
capital
child
small
to meet
京 (きょう)
capital
子 (こ)
child
8 terms
Kanji
What? What is..
Fire
Water
Tree
What? What is..
Fire
13 terms
Kanji
Moon
Fire
Water
Tree
Moon
Fire
28 terms
Kanji
大... 大学生(だいがくせい)
学... 学校(がっこう)... 大学(だいがく)
校... 学校(がっこう)
先... 先生(せんせい)
big, large... おお(きい)ダイ
to study, learn... まな(ぶ)ガク・ガッ
school... コウ
ahead; previous... さき セン
大... 大学生(だいがくせい)
big, large... おお(きい)ダイ
学... 学校(がっこう)... 大学(だいがく)
to study, learn... まな(ぶ)ガク・ガッ
130 terms
Kanji
いち
さん
よん、よ
いち
40 terms
KANJI
ひゃく
せん
まん
えん
ひゃく
せん
469 terms
Kanji
日本
日本語
日本の地図
Japan
Japanese language
Map of Japan
North
日本
Japan
日本語
Japanese language
Kanji
だ Rice Feild
おんな woman
おとこ man
み to see
だ Rice Feild
おんな woman
15 terms
Kanji
hito
futa
mi(tsu)
yo(tsu)
ichi
ni
san
shi
hito
ichi
futa
ni
Kanji
Father
Mother
Blue
Evening
Father
Mother
29 terms
Kanji
ご/あと/うし
ぜん/まえ
ご/あと/うし
Kanji
一 いち
二 に
三 さん
四 よん; よ
1
2
3
4
一 いち
1
二 に
2
19 terms
Kanji
おんな
おとこ
こ(こども)
わたし
おんな
おとこ
30 terms
Kanji
工場
会社
House
Factory
Company
East
House
工場
Factory
513 terms
Kanji
頑張ってください
Hay co gang len
Nhất- một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
Nhị
Tam
頑張ってください
Hay co gang len
Nhất- một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
Kanji
ichi
ni
san
shi/yon
ichi
ni
20 terms
kanji
person
child
father
mother
person
child
37 terms
Kanji
color
number, count, math
one
two
color
number, count, math
83 terms
Kanji
何人
何語
何時
何年
How many people
What language
What time
What year
何人
How many people
何語
What language
12 terms
Kanji
教訓
避難
延期
断る
きょうくん
ひなん
えんき-(Duyên)
ことわる
教訓
きょうくん
避難
ひなん
43 terms
Kanji
やま、さん
かわ、がわ、せん
た、でん
ひと
やま、さん
かわ、がわ、せん
Kanji
one
two
three
four
one
two
Kanji
みず
くち
はやし
みず
Kanji
watashi
人(ひと)
方(かた)
皆(みな)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
Phương... Mọi người đi theo phương của lá cờ... 亠 ĐẦU
Giai... 比 BỈ, BÍ, BÌ, TỈ... 2 người ngồi trên tòa nhà màu trắng giố…
watashi
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
人(ひと)
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
10 terms
Kanji
いち
さん
いち
30 terms
Kanji
かお
くち
かお
くち
97 terms
Kanji
私(わたし)
人(ひと)
方(かた)
皆(みな)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
Phương... Mọi người đi theo phương của lá cờ... 亠 ĐẦU
Giai... 比 BỈ, BÍ, BÌ, TỈ... 2 người ngồi trên tòa nhà màu trắng giố…
私(わたし)
Tư... Đây là cái cây lúa tôi trồng nên... 禾 HÒA 厶 KHƯ... Riêng, cái g…
人(ひと)
Nhân... Người... Một người đang đứng dang 2 chân
513 terms
Kanji
頑張ってください
Hãy cố gắng lên!
Nhất- một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
Nhị
Tam
頑張ってください
Hãy cố gắng lên!
Nhất- một, đồng nhất, nhất định ichi, itsu
54 terms
Kanji
高校
大学
学生
勉強
こうこう
だい がっこう
がくせい
べんきょう
高校
こうこう
大学
だい がっこう
10 terms
kanji
yasu - rest
saki- previous
hai -enter
maru - circle
yasu - rest
saki- previous
173 terms
Kanji
上げる
下げる
うえ (over, above)
あげる (to raise)
した (down; below)
さげる (to lower)
うえ (over, above)
上げる
あげる (to raise)
8 terms
Kanji
mouth
eyes
ear
hands
mouth
eyes
Kanji
日本
person
Japan
origin; book
sun; day
person
日本
Japan
1,841 terms
Kanji
大学
大学生
大学院
big... おお(きい)... ダイ タイ
だいがく university
だいがくせい university student
だいがくいん graduate school
big... おお(きい)... ダイ タイ
大学
だいがく university
297 terms
Kanji
first time; beginning
private; I; me
...child
...best regards, good
first time; beginning
private; I; me
190 terms
Kanji
ito... Thread
Uji... Clan
Kami... Paper
Izumi/sen... Spring
ito... Thread
Uji... Clan
86 terms
Kanji
いち
さん
よん、よ
いち
45 terms
Kanji
みず
くち
はやし
みず
22 terms
Kanji
いち
さん
よん;し
いち
34 terms
Kanji
Ni... Ex. 日本、日曜日 (nichiyoubi)
Hon... Ex. 本、日本
Jin, Nin, Hito... Ex. 日本人、[COUNTRY] の人
Dai... Ex. 大学、大きい (Ooki - Big)
Ni... Ex. 日本、日曜日 (nichiyoubi)
Hon... Ex. 本、日本
kanji
了 (RYOU)
子 (shi/ ni)
女 (jo/ onna)
好 ( kou/su, kono)
total
child
woman
like
了 (RYOU)
total
子 (shi/ ni)
child
49 terms
Kanji
one
two
three
four
one
two
53 terms
Kanji
1
2
3
4
1
2
33 terms
Kanji
...child
...in front
...day, sun
...eye
...child
...in front
1 of 10