How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

Study sets matching "matome kanji"

Study sets
Classes
Users

Study sets matching "matome kanji"

62 terms
Kanji Matome
毛筆
記帳
農家
都会
もうひつ
きちょう
のうか
とかい
毛筆
もうひつ
記帳
きちょう
Kanji matome
深夜
深い
深刻な
降りる
Midnight
Deep
Serious
To get off
深夜
Midnight
深い
Deep
44 terms
kanji so matome
駐車
駐車場
無休
無理
ちゅうしゃ... parcheggio
ちゅうしゃじょう... posto del parcheggio
むきゅう... lavoro senza pause?
むり... irragionevole
駐車
ちゅうしゃ... parcheggio
駐車場
ちゅうしゃじょう... posto del parcheggio
76 terms
Kanji Matome Exam
最近
や - cook
さいきん - recently
うた - sing
あつ - heat
や - cook
最近
さいきん - recently
100 terms
Kanji matome 67-106
Cấm hút thuốc.cấm yên
Khói.yên
Sự thật.bản đương
Đánh, trúng số.đương
禁煙
本当
当たる
Cấm hút thuốc.cấm yên
禁煙
Khói.yên
146 terms
Sou Matome Kanji 4
砂糖
食塩
Gula
Pasir
Garam dapur
garam
砂糖
Gula
Pasir
149 terms
Sou Matome Kanji 3
必要
要る
重要
冷房
(TẤT YẾU) (ひつよう) cần thiết
(YẾU) (いる) cần
(TRỌNG YẾU) (じゅうよう) quan trọng
(LÃNH PHÒNG) (れいぼう) phòng lạnh
必要
(TẤT YẾU) (ひつよう) cần thiết
要る
(YẾU) (いる) cần
133 terms
Sou Matome Kanji 2
準備
備える
営業
開閉
(CHUẨN BỊ) (じゅんび) chuẩn bị
(そなえる) chuẩn bị, dự phòng
(DOANH NGHIỆP) (えいぎょう) doanh nghiệp, buôn bán
(KHAI BẾ) (かいへい) sự đóng và mở
準備
(CHUẨN BỊ) (じゅんび) chuẩn bị
備える
(そなえる) chuẩn bị, dự phòng
140 terms
Sou Matome Kanji 1
駐車
駐車場
無休
無料
(TRÚ XA) (ちゅうしゃ) sự đỗ xe
(TRÚ XA TRƯỜNG) (ちゅうしゃじょう) bãi đỗ xe
(VÔ HƯU) (むきゅう) không có ngày nghỉ
(VÔ LIỆU) (むりょう) miễn phí
駐車
(TRÚ XA) (ちゅうしゃ) sự đỗ xe
駐車場
(TRÚ XA TRƯỜNG) (ちゅうしゃじょう) bãi đỗ xe
117 terms
Matome Kanji Bài 1
無休
無い
満車
満員
むきゅう vô hưu làm mà không có ngày nghỉ
ない vô không tồn tại, không có
まんしゃ mãn xa (chỗ đậu) hết chỗ
まんいん mãn viên đầy người
無休
むきゅう vô hưu làm mà không có ngày nghỉ
無い
ない vô không tồn tại, không có
matomeN3 kanji 2_2
禁煙
本当
当~
きんえん... cấm yên
けむり... yên
ほんとう... bản đương
とう~... this
禁煙
きんえん... cấm yên
けむり... yên
1,750 terms
Nihongo Sou Matome All Kanji8
禁止
禁煙
安静な
きんし
けむり
きんえん
あんせいな
禁止
きんし
けむり
149 terms
Sou-matome N3 Kanji - 3
必要
要る
重要
冷房
(TẤT YẾU) (ひつよう) cần thiết
(YẾU) (いる) cần
(TRỌNG YẾU) (じゅうよう) quan trọng
(LÃNH PHÒNG) (れいぼう) phòng lạnh
必要
(TẤT YẾU) (ひつよう) cần thiết
要る
(YẾU) (いる) cần
133 terms
Sou-matome Kanji N3 - 2
準備
備える
営業
開閉
(CHUẨN BỊ) (じゅんび) chuẩn bị
(そなえる) chuẩn bị, dự phòng
(DOANH NGHIỆP) (えいぎょう) doanh nghiệp, buôn bán
(KHAI BẾ) (かいへい) sự đóng và mở
準備
(CHUẨN BỊ) (じゅんび) chuẩn bị
備える
(そなえる) chuẩn bị, dự phòng
140 terms
Sou-matome Kanji N3 - 1
駐車
駐車場
無休
無料
(TRÚ XA) (ちゅうしゃ) sự đỗ xe
(TRÚ XA TRƯỜNG) (ちゅうしゃじょう) bãi đỗ xe
(VÔ HƯU) (むきゅう) không có ngày nghỉ
(VÔ LIỆU) (むりょう) miễn phí
駐車
(TRÚ XA) (ちゅうしゃ) sự đỗ xe
駐車場
(TRÚ XA TRƯỜNG) (ちゅうしゃじょう) bãi đỗ xe
79 terms
Sou-matome N3 Kanji - 5
お礼
伺う
遅刻
遅い
(おれい) cảm ơn
(うかがう) thăm, hỏi
(ちこく) sự đến muộn
(おそい) chậm
お礼
(おれい) cảm ơn
伺う
(うかがう) thăm, hỏi
79 terms
Sou-matome N3 Kanji - 5
お礼
伺う
遅刻
遅い
(おれい) cảm ơn
(うかがう) thăm, hỏi
(ちこく) sự đến muộn
(おそい) chậm
お礼
(おれい) cảm ơn
伺う
(うかがう) thăm, hỏi
149 terms
Sou-matome N3 Kanji - 3
必要
要る
重要
冷房
(TẤT YẾU) (ひつよう) cần thiết
(YẾU) (いる) cần
(TRỌNG YẾU) (じゅうよう) quan trọng
(LÃNH PHÒNG) (れいぼう) phòng lạnh
必要
(TẤT YẾU) (ひつよう) cần thiết
要る
(YẾU) (いる) cần
140 terms
Sou-matome Kanji N3 - 1
駐車
駐車場
無休
無料
(TRÚ XA) (ちゅうしゃ) sự đỗ xe
(TRÚ XA TRƯỜNG) (ちゅうしゃじょう) bãi đỗ xe
(VÔ HƯU) (むきゅう) không có ngày nghỉ
(VÔ LIỆU) (むりょう) miễn phí
駐車
(TRÚ XA) (ちゅうしゃ) sự đỗ xe
駐車場
(TRÚ XA TRƯỜNG) (ちゅうしゃじょう) bãi đỗ xe
133 terms
Sou-matome Kanji N3 - 2
準備
備える
営業
開閉
(CHUẨN BỊ) (じゅんび) chuẩn bị
(そなえる) chuẩn bị, dự phòng
(DOANH NGHIỆP) (えいぎょう) doanh nghiệp, buôn bán
(KHAI BẾ) (かいへい) sự đóng và mở
準備
(CHUẨN BỊ) (じゅんび) chuẩn bị
備える
(そなえる) chuẩn bị, dự phòng
21 terms
Nihongo Sou Matome Kanji Lesson 1
駐車
駐車場
無休
無料
parking
parking lot
working w/o a holiday
no charge
駐車
parking
駐車場
parking lot
30 terms
Nihongo Sou Matome Kanji Lesson 2
横断
横断歩道
押す
a crossing
a pedestrian crossing
side
to push
横断
a crossing
横断歩道
a pedestrian crossing
12 terms
Nihongo Sou Matome Kanji Lesson 3
非常
非常に
非常口
日常 (の)
emergency
extremely
an emergency exit
usual, everyday
非常
emergency
非常に
extremely
20 terms
Matome N3 Kanji Workbook: Ch.1
駐車 (ちゅうしゃ)
駐車場 (ちゅうしゃじょう)
無休(むきゅう)
無料 (むりょう)
parking
parking lot
working without a holiday
no charge
駐車 (ちゅうしゃ)
parking
駐車場 (ちゅうしゃじょう)
parking lot
30 terms
Nihongo Sou Matome N2 Kanji Week 1 Day2
喫茶店
喫煙所
非〜
非常に
きっさてん
きつえんじょ
ひ〜
ひじょうに
喫茶店
きっさてん
喫煙所
きつえんじょ
259 terms
Nihongo Sou Matome N2 Kanji Week 6
納得
心得る
広告
報告
なっとく
こころえる
こうこく
ほうこく
納得
なっとく
心得る
こころえる
209 terms
Nihongo Sou Matome N2 Kanji Week 7
校庭
家庭
教育
体育
こうてい
かてい
きょういく
たいいく
校庭
こうてい
家庭
かてい
11 terms
Sao Matome Kanji W05D02
調子 (ちょうし)
強調 (きょうちょう)
調査 (ちょうさ)
移動 (いどう)
Condition
Emphasis
Investigation
Move, transfer
調子 (ちょうし)
Condition
強調 (きょうちょう)
Emphasis
31 terms
Nihongo So-Matome N2 Kanji Week 1 Day 1
禁止
禁煙
安静な
きんし
けむり
きんえん
あんせいな
禁止
きんし
けむり
15 terms
Sao Matome Kanji W04D06
不在 (ふざい)
現在 (げんざい)
受取人 (うけとりにん)
預金 (よきん)
absence
Present (time)
Recipient
Money, deposit
不在 (ふざい)
absence
現在 (げんざい)
Present (time)
11 terms
Sao Matome Kanji W05D01
お礼 (おれい)
伺う (うかがう)
遅刻 (ちこく)
遅い
Thanks
Visit, ask (humble)
Tardiness
Slow
お礼 (おれい)
Thanks
伺う (うかがう)
Visit, ask (humble)
15 terms
Sao Matome Kanji W02D04
市役所 (しやくしょ)
役員 (やくいん)
役に立つ
郵便 (ゆうびん)
City office
Office member
Be useful
Mail
市役所 (しやくしょ)
City office
役員 (やくいん)
Office member
15 terms
Sao Matome Kanji W04D04
申し込む (もうしこむ)
申告 (しんこく)
申込書 (もうしこみしょ)
申請 (しんせい)
Apply
Declaration
An application form
Application
申し込む (もうしこむ)
Apply
申告 (しんこく)
Declaration
11 terms
Sao Matome Kanji W05D03
適当 (てきとう)
快適 (かいてき)
選挙 (せんきょ)
直線 (ちょくせん)
correct, appropriate, random
Comfortable
Election
straight line
適当 (てきとう)
correct, appropriate, random
快適 (かいてき)
Comfortable
16 terms
Sao Matome Kanji W04D05
届ける (とどける)
届く (とどく)
自宅 (じたく)
宅配 (たくはい)
To deliver
arrive
Ones home
Deliver to someones house
届ける (とどける)
To deliver
届く (とどく)
arrive
18 terms
Sao Matome Kanji W03D04
材料 (ざいりょう)
教材 (きょうざい)
牛乳 (ぎゅうにゅう)
粉 (こな)
Ingredients, materials
Teaching material
Milk
Flour, powder
材料 (ざいりょう)
Ingredients, materials
教材 (きょうざい)
Teaching material
16 terms
Sao Matome Kanji W03D03
販売 (はんばい)
自動販売機 (じどうはんばいき)
増加(ぞうか)
増える(ふ)
Sale, sell, distribution
Vending machine
An increase
To be Increases
販売 (はんばい)
Sale, sell, distribution
自動販売機 (じどうはんばいき)
Vending machine
14 terms
Sao Matome Kanji W05D04
昨日 (さくじつ)
昨夜 (さくや)
結構 (けっこう)
結局 (けっきょく)
Yesterday (formal)
Last night
Splendid, nice (+ですno thank you)
After all
昨日 (さくじつ)
Yesterday (formal)
昨夜 (さくや)
Last night
26 terms
Sao Matome Kanji W02D05
受信(する) (じゅしん)
受ける
受験 (じゅけん)
付ける (つける)
Receive (email)
Recieve, take (exam)
Entrance examination
Put on
受信(する) (じゅしん)
Receive (email)
受ける
Recieve, take (exam)
21 terms
Sao Matome Kanji W03D02
費用 (ひよう)
旅費 (りょひ)
消費者 (しょうひしゃ)
会費 (かいひ)
Expense, cost
Travelling expenses
Consumer
Membership fee
費用 (ひよう)
Expense, cost
旅費 (りょひ)
Travelling expenses
268 terms
N2 Kanji SouMatome W7
求人
要求
請求書
求める
きゅうじん Tuyển người làm CẦU NHÂN
ようきゅう Yêu cầu, đòi hỏi YÊU, YẾU CẦU
せいきゅうしょ Thỉnh cầu THỈNH CẦU THƯ
もとめる Yêu cầu, mong muốn CẦU
求人
きゅうじん Tuyển người làm CẦU NHÂN
要求
ようきゅう Yêu cầu, đòi hỏi YÊU, YẾU CẦU
304 terms
N2 Kanji SouMatome W6
納得
得る
心得る
とく có lời, lãi ĐẮC
なっとく sự lý giải NẠP ĐẮC
える được, thu được ĐẮC
こころえる am hiểu, hiểu biết TĂM ĐẮC
とく có lời, lãi ĐẮC
納得
なっとく sự lý giải NẠP ĐẮC
19 terms
Sao Matome Kanji W04D02
広告 (こうこく)
便利
利用 (りよう)
割る (わる)
Advertisement
Convenient
Use, usage, application
To be Break, cleave, divide
広告 (こうこく)
Advertisement
便利
Convenient
15 terms
Sao Matome Kanji W03D06
接続 (せつぞく)
続く (つづ)
続ける (つづ)
表示 (ひょうじ)
Connection, association (する=hook up to)
To be Continued, one after another
To follow, continue
Indication, expression
接続 (せつぞく)
Connection, association (する=hook up to)
続く (つづ)
To be Continued, one after another
122 terms
Matome N3 Kanji Tuan 1
駐車
駐車場
無休
無料
ちゅうしゃ sự đậu xe,đỗ xe TRÚ XA
ちゅうしゃじょう Bãi đậu xe TRÚ XA TRƯỜNG, TRÀNG
むきゅう Không có ngày nghỉ VÔ HƯU
むりょう Miễn phí VÔ LIỆU
駐車
ちゅうしゃ sự đậu xe,đỗ xe TRÚ XA
駐車場
ちゅうしゃじょう Bãi đậu xe TRÚ XA TRƯỜNG, TRÀNG
149 terms
Sou-matome N3 Kanji - 3
必要
要る
重要
冷房
(TẤT YẾU) (ひつよう) cần thiết
(YẾU) (いる) cần
(TRỌNG YẾU) (じゅうよう) quan trọng
(LÃNH PHÒNG) (れいぼう) phòng lạnh
必要
(TẤT YẾU) (ひつよう) cần thiết
要る
(YẾU) (いる) cần
12 terms
Sao Matome Kanji W05D05
頭痛 (ずつう)
腹痛 (ふくつう)
熱心 (ねっしん)
歯科 (しか)
Headache
Stomach ache
Enthusiasims
Dentistry
頭痛 (ずつう)
Headache
腹痛 (ふくつう)
Stomach ache
18 terms
Sao Matome Kanji W03D01
必要 (ひつよう)
要る (いる)
重要 (じゅうよう)
冷房 (れいぼう)
Necessary
To need
Important
Air-conditioning
必要 (ひつよう)
Necessary
要る (いる)
To need
16 terms
Sao Matome Kanji W02D06
困る (こまる)
消防 (しょうぼう)
消す (け)
消える (きえる)
Be in trouble
Fire fighting
Put out, extinguish
Be put out, disappear
困る (こまる)
Be in trouble
消防 (しょうぼう)
Fire fighting
16 terms
Sao Matome Kanji W03D05
保留 (ほりゅう)
書留 (かきとめ)
守備 (しゅび)
留守 (るす)
Reservation, suspension
Registration (registered mail)
Defence (in sport)
Absence
保留 (ほりゅう)
Reservation, suspension
書留 (かきとめ)
Registration (registered mail)
1 of 9