Study sets matching "matome kanji"

Study sets
Classes
Users

Study sets matching "matome kanji"

Kanji Matome
毛筆
記帳
農家
都会
もうひつ
きちょう
のうか
とかい
毛筆
もうひつ
記帳
きちょう
Kanji matome
深夜
深い
深刻な
降りる
Midnight
Deep
Serious
To get off
深夜
Midnight
深い
Deep
76 terms
Kanji Matome Exam
最近
や - cook
さいきん - recently
うた - sing
あつ - heat
や - cook
最近
さいきん - recently
kanji so matome
駐車
駐車場
無休
無理
ちゅうしゃ... parcheggio
ちゅうしゃじょう... posto del parcheggio
むきゅう... lavoro senza pause?
むり... irragionevole
駐車
ちゅうしゃ... parcheggio
駐車場
ちゅうしゃじょう... posto del parcheggio
146 terms
Sou Matome Kanji 4
砂糖
食塩
Gula
Pasir
Garam dapur
garam
砂糖
Gula
Pasir
100 terms
Kanji matome 67-106
Cấm hút thuốc.cấm yên
Khói.yên
Sự thật.bản đương
Đánh, trúng số.đương
禁煙
本当
当たる
Cấm hút thuốc.cấm yên
禁煙
Khói.yên
149 terms
Sou Matome Kanji 3
必要
要る
重要
冷房
(TẤT YẾU) (ひつよう) cần thiết
(YẾU) (いる) cần
(TRỌNG YẾU) (じゅうよう) quan trọng
(LÃNH PHÒNG) (れいぼう) phòng lạnh
必要
(TẤT YẾU) (ひつよう) cần thiết
要る
(YẾU) (いる) cần
133 terms
Sou Matome Kanji 2
準備
備える
営業
開閉
(CHUẨN BỊ) (じゅんび) chuẩn bị
(そなえる) chuẩn bị, dự phòng
(DOANH NGHIỆP) (えいぎょう) doanh nghiệp, buôn bán
(KHAI BẾ) (かいへい) sự đóng và mở
準備
(CHUẨN BỊ) (じゅんび) chuẩn bị
備える
(そなえる) chuẩn bị, dự phòng
140 terms
Sou Matome Kanji 1
駐車
駐車場
無休
無料
(TRÚ XA) (ちゅうしゃ) sự đỗ xe
(TRÚ XA TRƯỜNG) (ちゅうしゃじょう) bãi đỗ xe
(VÔ HƯU) (むきゅう) không có ngày nghỉ
(VÔ LIỆU) (むりょう) miễn phí
駐車
(TRÚ XA) (ちゅうしゃ) sự đỗ xe
駐車場
(TRÚ XA TRƯỜNG) (ちゅうしゃじょう) bãi đỗ xe
1,045 terms
Sou Matome N3 Kanji
駐(チュウ)
駐車場(ちゅうしゃじょう)
無(ム)
無休(むきゅう)
[TRÚ]
[TRÚ XA TRƯỜNG] (n)... Bãi đỗ xe
[VÔ]
[VÔ HƯU] (n) sự không nghỉ
駐(チュウ)
[TRÚ]
駐車場(ちゅうしゃじょう)
[TRÚ XA TRƯỜNG] (n)... Bãi đỗ xe
117 terms
Matome Kanji Bài 1
無休
無い
満車
満員
むきゅう vô hưu làm mà không có ngày nghỉ
ない vô không tồn tại, không có
まんしゃ mãn xa (chỗ đậu) hết chỗ
まんいん mãn viên đầy người
無休
むきゅう vô hưu làm mà không có ngày nghỉ
無い
ない vô không tồn tại, không có
Sou Matome N2 Kanji
禁(キン)
禁止(きんし)
煙(エン)
禁煙(きんえん)
[CẤM]
[CẤM CHỈ] (n) việc cấm đoán
[YÊN]
[CẤM YÊN] (n) việc cấm hút thuốc
禁(キン)
[CẤM]
禁止(きんし)
[CẤM CHỈ] (n) việc cấm đoán
matomeN3 kanji 2_5
受信
受験
受ける
付ける
じゅしん... thụ tín
じゅけん... thụ nghiệm
うける... thụ
つける... phó
受信
じゅしん... thụ tín
受験
じゅけん... thụ nghiệm
matomeN3 kanji 2_4
市役所
役に立つ
役員
郵便
しやくしょ... thị dịch sở
やくにたつ
やくいん... dịch viên
ゆうびん... Bưu tiện
市役所
しやくしょ... thị dịch sở
役に立つ
やくにたつ
matomeN3 kanji 2_6
困る
消防
消える
消す
こまる... khốn
しょうぼう... tiêu phòng
きえる... tiêu
けす... tiêu
困る
こまる... khốn
消防
しょうぼう... tiêu phòng
matomeN3 kanji 2_1
準備
備える
営業
開閉
じゅんび... chuẩn bị
そなえる... bị
えいぎょう... doanh nghiệp
かいへい... khai bế
準備
じゅんび... chuẩn bị
備える
そなえる... bị
matomeN3 kanji 2_2
禁煙
本当
当~
きんえん... cấm yên
けむり... yên
ほんとう... bản đương
とう~... this
禁煙
きんえん... cấm yên
けむり... yên
21 terms
Nihongo Sou Matome Kanji Lesson 1
駐車
駐車場
無休
無料
parking
parking lot
working w/o a holiday
no charge
駐車
parking
駐車場
parking lot
Matome N3 Kanji Workbook: Ch.1
駐車 (ちゅうしゃ)
駐車場 (ちゅうしゃじょう)
無休(むきゅう)
無料 (むりょう)
parking
parking lot
working without a holiday
no charge
駐車 (ちゅうしゃ)
parking
駐車場 (ちゅうしゃじょう)
parking lot
149 terms
Sou-matome N3 Kanji - 3
必要
要る
重要
冷房
(TẤT YẾU) (ひつよう) cần thiết
(YẾU) (いる) cần
(TRỌNG YẾU) (じゅうよう) quan trọng
(LÃNH PHÒNG) (れいぼう) phòng lạnh
必要
(TẤT YẾU) (ひつよう) cần thiết
要る
(YẾU) (いる) cần
11 terms
Sao Matome Kanji W05D02
調子 (ちょうし)
強調 (きょうちょう)
調査 (ちょうさ)
移動 (いどう)
Condition
Emphasis
Investigation
Move, transfer
調子 (ちょうし)
Condition
強調 (きょうちょう)
Emphasis
15 terms
Sao Matome Kanji W04D06
不在 (ふざい)
現在 (げんざい)
受取人 (うけとりにん)
預金 (よきん)
absence
Present (time)
Recipient
Money, deposit
不在 (ふざい)
absence
現在 (げんざい)
Present (time)
133 terms
Sou-matome Kanji N3 - 2
準備
備える
営業
開閉
(CHUẨN BỊ) (じゅんび) chuẩn bị
(そなえる) chuẩn bị, dự phòng
(DOANH NGHIỆP) (えいぎょう) doanh nghiệp, buôn bán
(KHAI BẾ) (かいへい) sự đóng và mở
準備
(CHUẨN BỊ) (じゅんび) chuẩn bị
備える
(そなえる) chuẩn bị, dự phòng
11 terms
Sao Matome Kanji W05D01
お礼 (おれい)
伺う (うかがう)
遅刻 (ちこく)
遅い
Thanks
Visit, ask (humble)
Tardiness
Slow
お礼 (おれい)
Thanks
伺う (うかがう)
Visit, ask (humble)
15 terms
Sao Matome Kanji W02D04
市役所 (しやくしょ)
役員 (やくいん)
役に立つ
郵便 (ゆうびん)
City office
Office member
Be useful
Mail
市役所 (しやくしょ)
City office
役員 (やくいん)
Office member
15 terms
Sao Matome Kanji W04D04
申し込む (もうしこむ)
申告 (しんこく)
申込書 (もうしこみしょ)
申請 (しんせい)
Apply
Declaration
An application form
Application
申し込む (もうしこむ)
Apply
申告 (しんこく)
Declaration
140 terms
Sou-matome Kanji N3 - 1
駐車
駐車場
無休
無料
(TRÚ XA) (ちゅうしゃ) sự đỗ xe
(TRÚ XA TRƯỜNG) (ちゅうしゃじょう) bãi đỗ xe
(VÔ HƯU) (むきゅう) không có ngày nghỉ
(VÔ LIỆU) (むりょう) miễn phí
駐車
(TRÚ XA) (ちゅうしゃ) sự đỗ xe
駐車場
(TRÚ XA TRƯỜNG) (ちゅうしゃじょう) bãi đỗ xe
18 terms
Sao Matome Kanji W03D04
材料 (ざいりょう)
教材 (きょうざい)
牛乳 (ぎゅうにゅう)
粉 (こな)
Ingredients, materials
Teaching material
Milk
Flour, powder
材料 (ざいりょう)
Ingredients, materials
教材 (きょうざい)
Teaching material
14 terms
Sao Matome Kanji W05D04
昨日 (さくじつ)
昨夜 (さくや)
結構 (けっこう)
結局 (けっきょく)
Yesterday (formal)
Last night
Splendid, nice (+ですno thank you)
After all
昨日 (さくじつ)
Yesterday (formal)
昨夜 (さくや)
Last night
11 terms
Sao Matome Kanji W05D03
適当 (てきとう)
快適 (かいてき)
選挙 (せんきょ)
直線 (ちょくせん)
correct, appropriate, random
Comfortable
Election
straight line
適当 (てきとう)
correct, appropriate, random
快適 (かいてき)
Comfortable
16 terms
Sao Matome Kanji W04D05
届ける (とどける)
届く (とどく)
自宅 (じたく)
宅配 (たくはい)
To deliver
arrive
Ones home
Deliver to someones house
届ける (とどける)
To deliver
届く (とどく)
arrive
16 terms
Sao Matome Kanji W03D03
販売 (はんばい)
自動販売機 (じどうはんばいき)
増加(ぞうか)
増える(ふ)
Sale, sell, distribution
Vending machine
An increase
To be Increases
販売 (はんばい)
Sale, sell, distribution
自動販売機 (じどうはんばいき)
Vending machine
26 terms
Sao Matome Kanji W02D05
受信(する) (じゅしん)
受ける
受験 (じゅけん)
付ける (つける)
Receive (email)
Recieve, take (exam)
Entrance examination
Put on
受信(する) (じゅしん)
Receive (email)
受ける
Recieve, take (exam)
21 terms
Sao Matome Kanji W03D02
費用 (ひよう)
旅費 (りょひ)
消費者 (しょうひしゃ)
会費 (かいひ)
Expense, cost
Travelling expenses
Consumer
Membership fee
費用 (ひよう)
Expense, cost
旅費 (りょひ)
Travelling expenses
12 terms
Sao Matome Kanji W05D05
頭痛 (ずつう)
腹痛 (ふくつう)
熱心 (ねっしん)
歯科 (しか)
Headache
Stomach ache
Enthusiasims
Dentistry
頭痛 (ずつう)
Headache
腹痛 (ふくつう)
Stomach ache
15 terms
Sao Matome Kanji W03D06
接続 (せつぞく)
続く (つづ)
続ける (つづ)
表示 (ひょうじ)
Connection, association (する=hook up to)
To be Continued, one after another
To follow, continue
Indication, expression
接続 (せつぞく)
Connection, association (する=hook up to)
続く (つづ)
To be Continued, one after another
19 terms
Sao Matome Kanji W04D02
広告 (こうこく)
便利
利用 (りよう)
割る (わる)
Advertisement
Convenient
Use, usage, application
To be Break, cleave, divide
広告 (こうこく)
Advertisement
便利
Convenient
16 terms
Sao Matome Kanji W02D06
困る (こまる)
消防 (しょうぼう)
消す (け)
消える (きえる)
Be in trouble
Fire fighting
Put out, extinguish
Be put out, disappear
困る (こまる)
Be in trouble
消防 (しょうぼう)
Fire fighting
18 terms
Sao Matome Kanji W03D01
必要 (ひつよう)
要る (いる)
重要 (じゅうよう)
冷房 (れいぼう)
Necessary
To need
Important
Air-conditioning
必要 (ひつよう)
Necessary
要る (いる)
To need
16 terms
Sao Matome Kanji W03D05
保留 (ほりゅう)
書留 (かきとめ)
守備 (しゅび)
留守 (るす)
Reservation, suspension
Registration (registered mail)
Defence (in sport)
Absence
保留 (ほりゅう)
Reservation, suspension
書留 (かきとめ)
Registration (registered mail)
16 terms
Sao Matome Kanji W04D03
米国 (べいこく)
高級 (こうきゅう)
残業 (ざんぎょう)
残る (のこる)
USA
High class/grade
Overtime work
To be left behind, remain
米国 (べいこく)
USA
高級 (こうきゅう)
High class/grade
79 terms
Sou-matome N3 Kanji - 5
お礼
伺う
遅刻
遅い
(おれい) cảm ơn
(うかがう) thăm, hỏi
(ちこく) sự đến muộn
(おそい) chậm
お礼
(おれい) cảm ơn
伺う
(うかがう) thăm, hỏi
140 terms
Sou-matome Kanji N3 - 1
駐車
駐車場
無休
無料
(TRÚ XA) (ちゅうしゃ) sự đỗ xe
(TRÚ XA TRƯỜNG) (ちゅうしゃじょう) bãi đỗ xe
(VÔ HƯU) (むきゅう) không có ngày nghỉ
(VÔ LIỆU) (むりょう) miễn phí
駐車
(TRÚ XA) (ちゅうしゃ) sự đỗ xe
駐車場
(TRÚ XA TRƯỜNG) (ちゅうしゃじょう) bãi đỗ xe
79 terms
Sou-matome N3 Kanji - 5
お礼
伺う
遅刻
遅い
(おれい) cảm ơn
(うかがう) thăm, hỏi
(ちこく) sự đến muộn
(おそい) chậm
お礼
(おれい) cảm ơn
伺う
(うかがう) thăm, hỏi
149 terms
Sou-matome N3 Kanji - 3
必要
要る
重要
冷房
(TẤT YẾU) (ひつよう) cần thiết
(YẾU) (いる) cần
(TRỌNG YẾU) (じゅうよう) quan trọng
(LÃNH PHÒNG) (れいぼう) phòng lạnh
必要
(TẤT YẾU) (ひつよう) cần thiết
要る
(YẾU) (いる) cần
133 terms
Sou-matome Kanji N3 - 2
準備
備える
営業
開閉
(CHUẨN BỊ) (じゅんび) chuẩn bị
(そなえる) chuẩn bị, dự phòng
(DOANH NGHIỆP) (えいぎょう) doanh nghiệp, buôn bán
(KHAI BẾ) (かいへい) sự đóng và mở
準備
(CHUẨN BỊ) (じゅんび) chuẩn bị
備える
(そなえる) chuẩn bị, dự phòng
30 terms
Nihongo Sou Matome Kanji Lesson 2
横断
横断歩道
押す
a crossing
a pedestrian crossing
side
to push
横断
a crossing
横断歩道
a pedestrian crossing
12 terms
Nihongo Sou Matome Kanji Lesson 3
非常
非常に
非常口
日常 (の)
emergency
extremely
an emergency exit
usual, everyday
非常
emergency
非常に
extremely
1,750 terms
Nihongo Sou Matome All Kanji8
禁止
禁煙
安静な
きんし
けむり
きんえん
あんせいな
禁止
きんし
けむり
122 terms
Matome N3 Kanji Tuan 1
駐車
駐車場
無休
無料
ちゅうしゃ sự đậu xe,đỗ xe TRÚ XA
ちゅうしゃじょう Bãi đậu xe TRÚ XA TRƯỜNG, TRÀNG
むきゅう Không có ngày nghỉ VÔ HƯU
むりょう Miễn phí VÔ LIỆU
駐車
ちゅうしゃ sự đậu xe,đỗ xe TRÚ XA
駐車場
ちゅうしゃじょう Bãi đậu xe TRÚ XA TRƯỜNG, TRÀNG
1 of 9