How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

Study sets matching "term:artists = nghệ sĩ"

Study sets
Classes
Users

Study sets matching "term:artists = nghệ sĩ"

nghề nghiệp
model
staff
author
police
người mẫu
nhân viên
tác giả
cảnh sát
model
người mẫu
staff
nhân viên
14 terms
nghề
job
work
student
model
công việc gióp... n. /dʒɔb/ việc, việc làm
làm việc
n. /'stju:dnt/ sinh viên
mɑːdl/ ... Mô hình... người mẫu
job
công việc gióp... n. /dʒɔb/ việc, việc làm
work
làm việc
13 terms
nghề nghiệp
job
doctor
model
staff
n. /dʒɔb/ việc, việc làm
(n) (abbr. Dr, NAmE Dr.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa, tiến sĩ
n. /ˈmɒdl/ mẫu, kiểu mẫu... /ˈmɒdl/ người mẫu
/stɑːf/ .n. nhân viên
job
n. /dʒɔb/ việc, việc làm
doctor
(n) (abbr. Dr, NAmE Dr.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa, tiến sĩ
30 terms
huynhxiu, nghe nghiep
student
teacher
farmer
doctor
học sinh
giáo viên
nông dân
bác sĩ
student
học sinh
teacher
giáo viên
30 terms
thanhque,ioe nghe nghiep
farmer
teacher
doctor
nurse
nông dân
giáo viên
bác sĩ
y tá
farmer
nông dân
teacher
giáo viên
13 terms
nghề nghiệp
job
doctor
model
staff
n. /dʒɔb/ việc, việc làm
(n) (abbr. Dr, NAmE Dr.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa, tiến sĩ
n. /ˈmɒdl/ mẫu, kiểu mẫu... /ˈmɒdl/ người mẫu
/stɑːf/ .n. nhân viên
job
n. /dʒɔb/ việc, việc làm
doctor
(n) (abbr. Dr, NAmE Dr.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa, tiến sĩ
32 terms
Nghe 3.3
Đại học Bách khoa
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Đại học Khoa học Tự nhiên
Đại học Sư phạm
Polytechnic
University for Social sciences and humanities
University for Natural sciences
University for pedagogy
Đại học Bách khoa
Polytechnic
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
University for Social sciences and humanities
15 terms
chủ điểm nghề nghiệp : nhóm 2
cook
actor
actress
artist
người đầu bếp
nam diễn viên
nữ diễn viên
họa sĩ
cook
người đầu bếp
actor
nam diễn viên
15 terms
Nghề Với Từ Sĩ
giáo sĩ
tu sĩ
nha sĩ
bác sĩ
priest
religious
dentist
doctor
giáo sĩ
priest
tu sĩ
religious
15 terms
nghề nghiệp
dentist
cashier
reporter
tailor
nha sĩ
thu ngân
phóng viên
thợ may
dentist
nha sĩ
cashier
thu ngân
16 terms
Nghề nghiệp
teacher
actor
pilot
policeman
giáo viên
diễn viên
phi công
cảnh sát
teacher
giáo viên
actor
diễn viên
14 terms
chủ đề nghề nghiệp
dentit
cashier
tailor
reporter
nha sĩ
thu ngân
thợ máy
phóng viên
dentit
nha sĩ
cashier
thu ngân
15 terms
CHỦ ĐỀ NGHỀ NGHIỆP 1 - JOBS
teacher
singer
driver
farmer
giáo viên
ca sĩ
tài xế
nông dân
teacher
giáo viên
singer
ca sĩ
89 terms
Từ vựng Tiếng Anh về nghệ nghiệp
Accountant
Actor
Actress
Architect
kế toán viên
nam diên viên
nữ diễn viên
kiến trúc sư
Accountant
kế toán viên
Actor
nam diên viên
13 terms
Nghề Nghiệp 1
Staff
Doctor
Author
Model
nhân viên (n)
bác sĩ (n)
tác giả (n)
người mẫu (n)
Staff
nhân viên (n)
Doctor
bác sĩ (n)
42 terms
nghề nghiệp
barber
barman
butcher
cashier
thợ cắt tóc
người làm ở quầy ba
người bán thịt
nhân viên thu ngân
barber
thợ cắt tóc
barman
người làm ở quầy ba
8 terms
Music and arts
painter
artist
actress
musican
họa sĩ
nghệ sĩ
diễn viên nữ
nhạc sĩ
painter
họa sĩ
artist
nghệ sĩ
15 terms
Unit 5. 2 - Clothes - Places
active
artistic
casual
express
năng động
có khiếu nghệ thuật
bình thường
thể hiện
active
năng động
artistic
có khiếu nghệ thuật
23 terms
nghề nghiệp <job>
babysitter
artist
architect
actor
người giữ trẻ
họa sĩ
kiến trúc sư
diễn viên nam
babysitter
người giữ trẻ
artist
họa sĩ
19 terms
Unit 5 A - Who were they?
president
Declaration of Independence
state
statue
tổng thống
tuyên ngôn độc lập
bang
bức tượng
president
tổng thống
Declaration of Independence
tuyên ngôn độc lập
11 terms
unitnhi3838389
A
person
take part in
audience
một
người (số ít)
tham gia , tham dự
khán giả
A
một
person
người (số ít)
20 terms
từ vựng về nghề nghiệp
teacher
architect
engineer
nurse
giáo viên
(n) kiến trúc sư
kỹ sư
y tá
teacher
giáo viên
architect
(n) kiến trúc sư
12 terms
jobs
worker
teacher
doctor
engineer
công nhân
giáo viên
bác sĩ
kỹ sư
worker
công nhân
teacher
giáo viên
Từ vựng Tiếng Anh về nghệ nghiệp
Accountant
Actor
Actress
Architect
kế toán viên
nam diên viên
nữ diễn viên
kiến trúc sư
Accountant
kế toán viên
Actor
nam diên viên
8 terms
job
student
doctor
engineer
worker
n. /'stju:dnt/ sinh viên
n. (abbr. Dr, NAmE Dr.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa, tiến sĩ
n. /endʒi'niər/ kỹ sư
/'wə:kə/ (n) người lao động
student
n. /'stju:dnt/ sinh viên
doctor
n. (abbr. Dr, NAmE Dr.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa, tiến sĩ
18 terms
Unit 8 (flyers)
geography
literature
maths
physics
môn địa lý
môn ngữ văn
môn toán
môn lý
geography
môn địa lý
literature
môn ngữ văn
17 terms
JOBS
artist
chef
vet
hairdresser
nghệ sĩ
đầu bếp
bác sĩ thú y
thợ cắt tóc
artist
nghệ sĩ
chef
đầu bếp
23 terms
GETTING STARTED
recently
excellent
concert
in person
gần đây
Xuất sắc
buổi hòa nhạc
đích thân, trực tiếp
recently
gần đây
excellent
Xuất sắc
22 terms
Jobs-Nghề nghiệp
Stock clerk
Occupations
Dentist
Cashier
Thủ kho
Nghề nghiệp
Nha sĩ
Thu ngân
Stock clerk
Thủ kho
Occupations
Nghề nghiệp
27 terms
JOBS
artist
chef
lawyers
vet
nghệ sĩ
đầu bếp
luật sư
bác sĩ thú y
artist
nghệ sĩ
chef
đầu bếp
10 terms
Job suffixes
Photographer
receptionist
electrician
politician
nhiếp ảnh gia
lễ tân
(n) thợ điện
chính trị gia
Photographer
nhiếp ảnh gia
receptionist
lễ tân
27 terms
JOBS
artist
chef
lawyers
vet
nghệ sĩ
đầu bếp
luật sư
bác sĩ thú y
artist
nghệ sĩ
chef
đầu bếp
27 terms
JOBS
artist
chef
lawyers
vet
nghệ sĩ
đầu bếp
luật sư
bác sĩ thú y
artist
nghệ sĩ
chef
đầu bếp
27 terms
JOBS
artist
chef
lawyers
vet
nghệ sĩ
đầu bếp
luật sư
bác sĩ thú y
artist
nghệ sĩ
chef
đầu bếp
27 terms
JOBS
artist
chef
lawyers
vet
nghệ sĩ
đầu bếp
luật sư
bác sĩ thú y
artist
nghệ sĩ
chef
đầu bếp
23 terms
các nghề nghiệp-job
accountant
personal assistant
manager
secretary
kế toán
trợ lý riêng
quản lý
thư ký
accountant
kế toán
personal assistant
trợ lý riêng
35 terms
Jobs
job
vet
doctor
cook
nghề nghiệp
bác sĩ thú y
bác sĩ
đầu bếp
job
nghề nghiệp
vet
bác sĩ thú y
10 terms
Elementary Vocabulary 1 - 2
Ball
Shoulder
Finger
Afternoon
quả bóng
bờ vai
ngón tay
buổi chiều
Ball
quả bóng
Shoulder
bờ vai
10 terms
u5-e5-wbook
pop star
band
perform
concert
ngôi sao nhạc trẻ
ban nhạc
trình diễn, biểu diễn
buổi hòa nhạc
pop star
ngôi sao nhạc trẻ
band
ban nhạc
22 terms
Jobs
accountant
architect
artist
cashier
kế toán
kiến trúc sư
nghệ sĩ
thu ngân
accountant
kế toán
architect
kiến trúc sư
22 terms
UNIT 12 (STARTERS)
DEFINITELY
RARELY
OCCASIONALLY
HEADQUARTERS
(adv)chắc chắn, nhất định
(adv)= seldom: hiếm khi, ít khi
(adv)thỉnh thoảng, đôi khi
(n)trụ sở chính
DEFINITELY
(adv)chắc chắn, nhất định
RARELY
(adv)= seldom: hiếm khi, ít khi
39 terms
Durian
artist
focus
develope
single
nghê si
tap trung
phat trien
doc than
artist
nghê si
focus
tap trung
nhóm vy trân trí
kilometer
office
welcome
face
ki - lô - mét
văn phòng
chào mừng
khuôn mặt
kilometer
ki - lô - mét
office
văn phòng
128 terms
Careers
accountant
actor
actress
air hostess
kế toán
diễn viên nam
diễn viên nữ
nữ tiếp viên hàng không
accountant
kế toán
actor
diễn viên nam
23 terms
U8. Topic preview, Lesson 1
art
artist
artistic
oil painting
n. nghệ thuật
n. nghệ sĩ
a.thuộc về nghệ thuật
n. tranh sơn dầu
art
n. nghệ thuật
artist
n. nghệ sĩ
tính từ
traditional
religious
cultural
interesting
truyền thống
theo đạo, mộ đạo
văn hoá
hấp dẫn, thú vị
traditional
truyền thống
religious
theo đạo, mộ đạo
13 terms
UNIT 6: EVERYBODY UP 4
bake
jewelry
knit
garbage
v. /beik/ nung, nướng bằng lò
/ˈdʒuːəlri/ N Trang sức, vàng bạc đá quý
v. /nit/ đan, thêu
rác
bake
v. /beik/ nung, nướng bằng lò
jewelry
/ˈdʒuːəlri/ N Trang sức, vàng bạc đá quý
29 terms
h
picturesque
wonder
daisy
spinach
đẹp như tranh
Kỳ quan
hoa cúc
rau chân vịt
picturesque
đẹp như tranh
wonder
Kỳ quan
28 terms
từ vựng chủ đề nghề nghiệp 1
accountant
actor
actress
architect
kế toán
diễn viên nam
dv nữ
kiến trúc sư
accountant
kế toán
actor
diễn viên nam
17 terms
Snake
buds
bulbs
dandelion
gophers
leaves or flowers that have not yet opened... nụ
underground parts of some plants that are used to store food…
a common, wild plant with yellow flowers... hoa đồng tiền
rodents that dig and have large cheek pouches
buds
leaves or flowers that have not yet opened... nụ
bulbs
underground parts of some plants that are used to store food…
1 of 10