How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

Study sets matching "thai pronunciation"

Study sets
Classes
Users

Study sets matching "thai pronunciation"

30 terms
Thai Pronunciation
i
ii
ʉ
ʉʉ
vowel, e like in 'eat'
vowel, long...
vowel, uhh like a punch in the stomach) (no english equivalent)
vowel, long...
i
vowel, e like in 'eat'
ii
vowel, long...
30 terms
Thai vowel pronunciation
-ะ
-า
ah!
ah
ih!
ih/ee
-ะ
ah!
-า
ah
44 terms
Thai alphabet pronunciation
ko khai (chicken)
kho khai (egg)
kho khuat (bottle)
kho khwai (buffalo)
ko khai (chicken)
kho khai (egg)
22 terms
ULS 1.6 (Thai Pronunciation to English)
nᵾ̀ŋ
sᴐ̌ᴐŋ
sǎam
sìi
one
two
three
four
nᵾ̀ŋ
one
sᴐ̌ᴐŋ
two
38 terms
Thai
mi khaow jai
maa jaak
pra-ted
tii-nhai
I don't understand
come from
country
which
mi khaow jai
I don't understand
maa jaak
come from
16 terms
Pronunciations
dt
bp
ng
ee
dtao
bplaa
ngoo
dee jai
dt
dtao
bp
bplaa
26 terms
Pronunciation "gh"
thought
although
bought
caught
thawt
al THÖ
bawt
cawt
thought
thawt
although
al THÖ
28 terms
London book - Pronunciation
1600
London
25 miles
child
...
...
...
...
1600
...
London
...
27 terms
DAY 7 - VOWEL SOUNDS - AU, AH, A
Back
Value
Hatch
Jacket
n - cái lưng
n,v - giá trị, định giá
n,v - sự nở trứng, nở
n - áo khoác
Back
n - cái lưng
Value
n,v - giá trị, định giá
84 terms
pronunciation practice
usual
measure
leisure
JEANS
(adj) thông thường, thường dùng
đo lường
(n) thời gian rảnh rỗi, thì giờ rỗi rã
quần jean
usual
(adj) thông thường, thường dùng
measure
đo lường
18 terms
Unit 6, English 10, Pronunciation
teacher
together
about
other
/ ə/
/ ə/
/ ə/
/ ə/
teacher
/ ə/
together
/ ə/
55 terms
Sound /ə/
banal
letter
calendar
picture
/bəˈnɑːl/ thường, tầm thường
/ˈletə(r)/ lá thư
/ˈkælɪndə(r)/ lịch
/ˈpɪktʃə(r)/ bức tranh
banal
/bəˈnɑːl/ thường, tầm thường
letter
/ˈletə(r)/ lá thư
25 terms
Diphthong /ɪə/
beer
near
here
easier
/bɪə(r)/ bia
/nɪə(r)/ gần
/hɪə(r)/ ở đây
/ˈi:zɪə/ dễ dàng hơn
beer
/bɪə(r)/ bia
near
/nɪə(r)/ gần
22 terms
CH sound
chair
chairman
chalk
challenge
(n) cái ghế
(n) chủ tịch, người chủ tọa
(n) phấn
(n) thử thách
chair
(n) cái ghế
chairman
(n) chủ tịch, người chủ tọa
38 terms
Consonant /dʒ/
joy
edge
judge
age
/dʒɔɪ/ vui mừng
/ˈedʒɪŋ/ viền, bờ
/dʒʌdʒ/ quan tòa
/eɪdʒ/ tuổi
joy
/dʒɔɪ/ vui mừng
edge
/ˈedʒɪŋ/ viền, bờ
12 terms
OPD - SYMPTOMS AND INJURIES - TRIỆU CHỨNG VÀ THƯƠNG TÍCH 2
Bruise
Cut
Sunburn
Blister
n,v - Vết bầm, bị bầm
n,v - Vết đứt tay, cắt phải tay
n.v - Cháy nắng
n,v - Phồng rộp
Bruise
n,v - Vết bầm, bị bầm
Cut
n,v - Vết đứt tay, cắt phải tay
38 terms
Pronun - R
radio
rain
read
really
(n) đài... Hãy bật đài lên: Let's turn on the ........
(n,v) mưa... Trời đang mưa to: It's .......ing hard/heavily
(v) đọc... Tôi đọc quyển sách này hàng đêm... I ............ this b…
(adv) thực sự... Tôi thực sự đói... I'm ............ hungry.
radio
(n) đài... Hãy bật đài lên: Let's turn on the ........
rain
(n,v) mưa... Trời đang mưa to: It's .......ing hard/heavily
27 terms
OPD - A BATHROOM
hamper
bathtub
rubber mat
drain
đồ chứa y phục thay ra
bồn tắm
thảm cao su
đường thoát nước
hamper
đồ chứa y phục thay ra
bathtub
bồn tắm
30 terms
IRREGULAR VERBS 2
Break
Breed
Broadcast
Build
đập vỡ
nuôi nấng, dạy dỗ
phát thanh
xây dựng
Break
đập vỡ
Breed
nuôi nấng, dạy dỗ
20 terms
DAY 4 - AMERICAN INTONATION 4
Eggplants
Vicious
Imitation
Analytic
n = aubergine = cây cà tím
a - hoang dã và nguy hiểm
n - bắt chước, sự noi gương
a - thuộc phân tích
Eggplants
n = aubergine = cây cà tím
Vicious
a - hoang dã và nguy hiểm
53 terms
E8 UNIT 5 VOCABULARY
habbit
report card
give
excellent
thói quen
phiếu liên lạc
xuất sắc
habbit
thói quen
report card
phiếu liên lạc
18 terms
PICTURE DICTIONARY - 3.12 -HOUSEWORK
Housework
Dust the furniture
Recycle the newspapers
Clean the oven
Việc nhà
Chùi bụi bàn ghế
Tái dụng báo cũ
Lau chùi bếp lò
Housework
Việc nhà
Dust the furniture
Chùi bụi bàn ghế
44 terms
F sound
face
fact
factory
fake
(n)mặt... Anh ấy có một nụ cười lớn trên khuôn mặt... He has a big…
(n) sự việc, sự thật
(n) nhà máy... Cô ấy làm việc trong một nhà máy... She works in a .…
(adj) giả... hộ chiếu giả : a ....... passport
face
(n)mặt... Anh ấy có một nụ cười lớn trên khuôn mặt... He has a big…
fact
(n) sự việc, sự thật
26 terms
DAY 7 - VOWEL SOUNDS - O AND AE
Oatmeal
Blown
Bold
Owner
n - cháo yến mạch
V-pp của blow - thổi
a - dũng cảm, đậm nét
n - chủ nhân
Oatmeal
n - cháo yến mạch
Blown
V-pp của blow - thổi
32 terms
Afrikaans Pronunciation
a (man, water)
aa (staan)
aai (laai)
ai (baie)
plus, barn
barn
why
thai
a (man, water)
plus, barn
aa (staan)
barn
20 terms
VOA - Punishment Policies Are Changing in US High Schools 1
Punishment
Policy
Change
Grow up
n - sự trừng phạt
n - chính sách
v - thay đổi
v - trưởng thành
Punishment
n - sự trừng phạt
Policy
n - chính sách
32 terms
Afrikaans Pronunciation Key
a
aa
aai
ai
EE: plUs, bArn
EE: bArn
EE: whY
EE: thAI
a
EE: plUs, bArn
aa
EE: bArn
30 terms
VOA - How Google Glass Works
Technology
Newest device
Available
Smartphone
n - kĩ thuật
n - thiết bị mới nhất
a - có sẵn, dùng được, độc thân
n - điện thoại thông minh
Technology
n - kĩ thuật
Newest device
n - thiết bị mới nhất
30 terms
Pronunciation 1
Attitude
Survive
Panda
Habitat
Quan điểm, thái độ
Sống qua được, qua khỏi được
Gấu trúc
Môi trường sống
Attitude
Quan điểm, thái độ
Survive
Sống qua được, qua khỏi được
18 terms
Thai - Walen - Book 1 - Lesson 14 - Vocabulary - 2016
Verb
Use
Action
Tell
กริยา
ใช้
การกระทำ
บอก
Verb
กริยา
Use
ใช้
30 terms
IRREGULAR VERBS 3
Fling
Fly
Forbear
Forbid
v - quăng, liệng
v - bay, đi máy bay
v - nhịn
v - cấm, ngăn cấm
Fling
v - quăng, liệng
Fly
v - bay, đi máy bay
24 terms
PICTURE DICTIONARY - 3.11 - A CHILDREN'S BEDROOM
Bunk bed
Comforter
Night-light
Mobile
n - giường tầng
n - chăn phủ giường
n - đèn ngủ
n - đồ chơi treo nôi
Bunk bed
n - giường tầng
Comforter
n - chăn phủ giường
30 terms
Pronunciation of Spanish Alphabet
Aa
Bb
Cc
Dd
Ah
Bay
Say
Thay
Aa
Ah
Bb
Bay
52 terms
Shawnee Language Alphabet & Pronunciation
Pi (Shawnee word)
Pa (Shawnee word)
Pe (Shawnee word)
Po (Shawnee word)
bah (English Pronunciation)
bay
bee
bo
Pi (Shawnee word)
bah (English Pronunciation)
Pa (Shawnee word)
bay
30 terms
PICTURE DICTIONARY - 3.9 - A BATHROOM
Hamper
Bathtub
Rubber mat
Drain
n - đồ đựng y phục thay ra
n - bồn tắm
n - thảm cao su
n - đường thoát nước
Hamper
n - đồ đựng y phục thay ra
Bathtub
n - bồn tắm
26 terms
PICTURE DICTIONARY - 2.1 - AGE AND PHYSICAL DESCRIPTION
Children
Baby
Toddler
6-year-old boy
n - Trẻ con
n - Em bé
n - Trẻ nít
n - bé trai 6 tuổi
Children
n - Trẻ con
Baby
n - Em bé
SPELLING: PRONUNCIATION TECHNIQUES
When something is exaggerated, it is r…
Choose the misspelled word(s).... Lord,…
Choose the misspelled word(s).... Give m…
Choose the misspelled word(s).... Give m…
False
were... thay
speach... deff
knolage
When something is exaggerated, it is r…
False
Choose the misspelled word(s).... Lord,…
were... thay
100 terms
100 most common Verbs
agree
allow
answer
ask
đồng ý
cho phép
trả lời
hỏi
agree
đồng ý
allow
cho phép
54 terms
Spelling mistake
government
Church street
Bridge lane
Avenue
chính phủ
Duong nha tho
Cau duong
Đại lộ
government
chính phủ
Church street
Duong nha tho
18 terms
Verna Personal
Phonology
Phonetics
Phonics
Phoneme
Study of the sound systems of languages How sounds are combin…
refers to articulation/ pronunciation not concerned with mean…
Connection between letters and sounds /K/ =cat ,queen, choir,…
Smallest unit of sound that can change meaning of a word = ca…
Phonology
Study of the sound systems of languages How sounds are combin…
Phonetics
refers to articulation/ pronunciation not concerned with mean…
16 terms
semester
language
way
list
meaning
ngôn ngữ
cách
danh sách
nghĩa
language
ngôn ngữ
way
cách
12 terms
Part 1
straw
wisdom
rope
stripe
rơm
trí khôn
dây
kẻ sọc
straw
rơm
wisdom
trí khôn
37 terms
Dutch Alphabet and Pronunciation
e
i
a
b
pronounced "eh" or "ehh". It is also pronounced "uh" when in…
pronounced "eh" (short sound) or "ee" (long vowel). The long…
pronounced "ah" (short) or "ahh" (long)... pronounced "ah" when…
pronounced as a "b" when at the beginning of a word, but pron…
e
pronounced "eh" or "ehh". It is also pronounced "uh" when in…
i
pronounced "eh" (short sound) or "ee" (long vowel). The long…
23 terms
5.1.8BC. UNIT 5 STUDY HABIT
schedule (n)
report card (n)
excellent (adj)
be proud of (vp)
thời khóa biểu
phiếu điểm
xuất sắc
tự hào vì
schedule (n)
thời khóa biểu
report card (n)
phiếu điểm
49 terms
8-unit 5: study habits
School report
Semester
Behave
Behavior
Report card
Học kì
Hành xử
Thái độ
School report
Report card
Semester
Học kì
20 terms
8B.C. UNIT 5 LANGUAGE FOCUS
adverbs of manner (n)
Modal verb (adj)
command (n)
request (n)
trạng từ chỉ thể cách
/'moudl/... động từ khuyết thiếu
/kə'mɑ:nd/... lệnh, mệnh lệnh
yêu cầu
adverbs of manner (n)
trạng từ chỉ thể cách
Modal verb (adj)
/'moudl/... động từ khuyết thiếu
41 terms
8_unit 5: STUDY HABITS
habit
report card
poor
fair
thói quen
school report
kém
khá
habit
thói quen
report card
school report
16 terms
Linguistics for bilingual educators
free variation
overlapping distribution
contrastive distribution
silibant
an alternative pronunciation (based on dialect or emphasis ex…
if the two sounds appear in the same environment (L5)
in a minimal pair comparison, the sound in question is in the…
hissing sound ex. fox, bush, orange, rouge, maze, hitch (see…
free variation
an alternative pronunciation (based on dialect or emphasis ex…
overlapping distribution
if the two sounds appear in the same environment (L5)
18 terms
ôn học
pronounce
pronunciation
excel
excellence
phát âm
cách phát âm
thực hiện xuất sắc
sự xuất sắc
pronounce
phát âm
pronunciation
cách phát âm
25 terms
Session 4 f v
Foot
Find
Finally
Freedom
Bàn chân
Tìm kiếm
Cuối cùng
Tự do
Foot
Bàn chân
Find
Tìm kiếm
1 of 3