How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

Study sets matching "tr thai"

Study sets
Classes
Users

Study sets matching "tr thai"

38 terms
TR-Thai Greetings and Introductions
Hello
Good-bye
My name is...
What is your name?
สวัสดี
ลาก่อนนะ
ผม ชื่อ ...
คุณ ชื่อ อะไร
Hello
สวัสดี
Good-bye
ลาก่อนนะ
24 terms
p5 tr 29
excitement
tension
resident
guarantee
n. /ik´saitmənt/ sự kích thích, sự kích động
(n) /'tenʃn/ sự căng, độ căng, tình trạng căng
(n) (adj) /'rezidənt/ người sinh sống, trú ngụ, khách trọ; có…
/,gærən'ti:/sự bảo đảm, sự cam đoan; sự bảo lãnh
excitement
n. /ik´saitmənt/ sự kích thích, sự kích động
tension
(n) /'tenʃn/ sự căng, độ căng, tình trạng căng
40 terms
N2 TR 13
Tảo
Táng
Tao
Tăng
Tảo
Táng
22 terms
Keys to Learning Chapter 14 Vietnamese
rain
storm
thunderstorm
weather
mưa
bão
bão có sấm sét
thời tiết
rain
mưa
storm
bão
18 terms
ESL Weather
clouds
fog
heat
humidity
clouds
fog
26 terms
Học âm hán KANJI - (Minna no nihongo) Bài 14
点ける
消します。
開けます
閉めます。
ĐIỂM ... bật, châm, thắp sáng
TIÊU ... tắt... Nước dùng để dập lửa, để dập lửa trong tr hợp này t…
KHAI... mở.... Dùng 2 tay để mở cửa.
BẾ ... đóng... Chỉ có thiên tài mới đóng đk cái của to lớn ntn.
点ける
ĐIỂM ... bật, châm, thắp sáng
消します。
TIÊU ... tắt... Nước dùng để dập lửa, để dập lửa trong tr hợp này t…
13 terms
Unit1_11A2_LoSgKenny
Deplete
Transform
Preserve
The Emergence
Dùng hết (v) /dɪˈpliːt/
Biến đổi (v)
Bảo tồn (v)
Sự xuất hiện (adj)
Deplete
Dùng hết (v) /dɪˈpliːt/
Transform
Biến đổi (v)
20 terms
ELD Vocab Week of 5/4/15 (Vietnamese)
Attack
Village
Rebel
Desert
tấn công
làng
n. kẻ nổi loạn
xa mạc
Attack
tấn công
Village
làng
13 terms
Airline Radio Calls (T/U)
TN
TAI
TDX
THA
TANGO NOVEMBER
TACA
TRADEWINDS EXPRESS
THAI
TN
TANGO NOVEMBER
TAI
TACA
18 terms
News 1
propose
domestic leader
combine forces
work out
v. /prǝ'prouz/ đề nghị, đề xuất, đưa ra
(n phr) /də'mestik/ người dẫn đầu trong nước
(v phr) Hợp sức để đạt được mục tiệu gì đó
(v phr) giải quyết
propose
v. /prǝ'prouz/ đề nghị, đề xuất, đưa ra
domestic leader
(n phr) /də'mestik/ người dẫn đầu trong nước
26 terms
Topic Reading 5.3
kết quả
phòng chống
nhiễm
tài trợ
result
prevention, to prevent
infection, to be infected
to fund
kết quả
result
phòng chống
prevention, to prevent
10 terms
chủ đề cấu tr hay trúc hay gặp trong tiếng anh
feel like + V-ing(cảm thấy muốn làm gì…
expect someone to do something (mong đ…
advise someone to do something (khuyên…
go + V-ing (chỉ các trỏ tiêu khiển..)…
ex:Sometimes I feel like running away from everything ( Thỉnh…
Ex: I expect my dad to bring some gifts for me from his journ…
i advise you to clean your teeth before you go to bed.
i went shopping and fishing with my friends (Tôi đi mua sắm v…
feel like + V-ing(cảm thấy muốn làm gì…
ex:Sometimes I feel like running away from everything ( Thỉnh…
expect someone to do something (mong đ…
Ex: I expect my dad to bring some gifts for me from his journ…
49 terms
10/5/2016
afford
renew
remodel
reappear
v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)
v. ra hạn
sửa sang lại
Tái hiện
afford
v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)
renew
v. ra hạn
13 terms
07/05. Finish
Abort
Phenomenon
Remote
Rule the roost
Bi bo ( pha thai luc con trong bung me)
Hien tuong
Xa xoi heo lanh
Lam nguoi dung dau, nguoi thong tr
Abort
Bi bo ( pha thai luc con trong bung me)
Phenomenon
Hien tuong
22 terms
Mã hãng hàng không
Air Astana
Air Asia
All Nippon Airways
Asiana Airlines
KC
AK
NH
OZ
Air Astana
KC
Air Asia
AK
42 terms
Fluggesellschaften
Adria
Air Canada
Air China
Air New Zealand
JP
AC
CA
NZ
Adria
JP
Air Canada
AC
20 terms
AIRLINES PT 3
JT
K4
KE
QV
LION AIR
AIR KAZAKHSTAN
KOREAN AIR
LAO AIR
JT
LION AIR
K4
AIR KAZAKHSTAN
52 terms
Penny's Menu
Japanese Gyoza
Crispy rolls (2 rolls) (V)
Thai spring roll (V)
Vietnamese spring roll (3 rolls)... (V)
GYZ
CR
TR
VR
Japanese Gyoza
GYZ
Crispy rolls (2 rolls) (V)
CR
26 terms
7 leaves abbreviations
7 leaves vietnamese coffee
7leaves house special coffee
Sea cream black coffee
Artisan black coffee
C#1
C#2
BC
ABC
7 leaves vietnamese coffee
C#1
7leaves house special coffee
C#2
81 terms
Waitress Code
Veggie ER
SR
ER
VR
Veggi Egg Rolls
Spring Rolls
Mini Egg Rolls
Vegetable Rolls
Veggie ER
Veggi Egg Rolls
SR
Spring Rolls
48 terms
Từ Vựng N5 - Tuần 2 - Ngày 3 - JVC
切ります
送ります
あげます
もらいます
きります ... Thiết ... cắt, thái
おくります ... Tống ... gửi đi
cho, tặng
nhận
切ります
きります ... Thiết ... cắt, thái
送ります
おくります ... Tống ... gửi đi
68 terms
Speaking Ielts Cấu trúc câu
Các câu thay thế cho "I think....."
Câu giờ để suy nghĩ
Cụm từ liên kết ý tưởng
Giải thích, tranh luận
As I see it... It seem to me that... In my opinion that... as my way o…
That's a good question ............................... It's hard…
As well as that,......................... ....also..............…
...................... this is because................. ........…
Các câu thay thế cho "I think....."
As I see it... It seem to me that... In my opinion that... as my way o…
Câu giờ để suy nghĩ
That's a good question ............................... It's hard…
68 terms
Speaking Ielts Cấu trúc câu
Các câu thay thế cho "I think....."
Câu giờ để suy nghĩ
Cụm từ liên kết ý tưởng
Giải thích, tranh luận
As I see it... It seem to me that... In my opinion that... as my way o…
That's a good question ............................... It's hard…
As well as that,......................... ....also..............…
...................... this is because................. ........…
Các câu thay thế cho "I think....."
As I see it... It seem to me that... In my opinion that... as my way o…
Câu giờ để suy nghĩ
That's a good question ............................... It's hard…
44 terms
23.3
Der Entschluss
Aufgeschlossenheit
Sich lohnen
konzern
Qua? Quyet
Appreciation
To be worthwhile
Coporation
Der Entschluss
Qua? Quyet
Aufgeschlossenheit
Appreciation
19 terms
news
afford
charge
social
expected
v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)
(v) tính giá; (n) tiền phải tr... (n) (v) /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ, bổn…
adj. /'sou∫l/ có tính xã hội
(adj) được chờ đợi, được hy vọng... ɪk.ˈspek.təd | j 4349 dự kiến
afford
v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)
charge
(v) tính giá; (n) tiền phải tr... (n) (v) /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ, bổn…
129 terms
Henle Latin 2nd Year Vocab Lessons 10-22
Diligens (gen. Diligentis)
Audax (gen. Audacis)
acer, aris, acre
celer, celeris, celere
Careful, exact.
Daring, bold, courageous.
sharp, fierce, eager
swift
Diligens (gen. Diligentis)
Careful, exact.
Audax (gen. Audacis)
Daring, bold, courageous.
27 terms
7Leaves Abbreviations
C1
C2
BC
ABC
7 Leaves Vietnamese Coffee #1 (Strong)
7 Leaves House Special Iced Coffee #2 (Flavorful)
Sea Cream Black Coffee (comes defaulted with sea cream)
Artisan Black Coffee
C1
7 Leaves Vietnamese Coffee #1 (Strong)
C2
7 Leaves House Special Iced Coffee #2 (Flavorful)
68 terms
Speaking Ielts Cấu trúc câu
Các câu thay thế cho "I think....."
Câu giờ để suy nghĩ
Cụm từ liên kết ý tưởng
Giải thích, tranh luận
As I see it... It seem to me that... In my opinion that... as my way o…
That's a good question ............................... It's hard…
As well as that,......................... ....also..............…
...................... this is because................. ........…
Các câu thay thế cho "I think....."
As I see it... It seem to me that... In my opinion that... as my way o…
Câu giờ để suy nghĩ
That's a good question ............................... It's hard…
68 terms
Speaking Ielts Cấu trúc câu
Các câu thay thế cho "I think....."
Câu giờ để suy nghĩ
Cụm từ liên kết ý tưởng
Giải thích, tranh luận
As I see it... It seem to me that... In my opinion that... as my way o…
That's a good question ............................... It's hard…
As well as that,......................... ....also..............…
...................... this is because................. ........…
Các câu thay thế cho "I think....."
As I see it... It seem to me that... In my opinion that... as my way o…
Câu giờ để suy nghĩ
That's a good question ............................... It's hard…
68 terms
Speaking Ielts Cấu trúc câu
Các câu thay thế cho "I think....."
Câu giờ để suy nghĩ
Cụm từ liên kết ý tưởng
Giải thích, tranh luận
As I see it... It seem to me that... In my opinion that... as my way o…
That's a good question ............................... It's hard…
As well as that,......................... ....also..............…
...................... this is because................. ........…
Các câu thay thế cho "I think....."
As I see it... It seem to me that... In my opinion that... as my way o…
Câu giờ để suy nghĩ
That's a good question ............................... It's hard…
40 terms
Hán tự cấp 1 - trang 6/14 JVC
Đọa ... sa đọa
Nọa ... lười biếng
Đà... thồ hàng
Thái... thái bình
Đọa ... sa đọa
Nọa ... lười biếng
27 terms
7Leaves Abbreviations
C#1
C#2
BC
ABC
7leaves Vietnamese Coffee #1 (strong)
7Leaves House Special Iced Coffee #2 (Flavorful)
Sea Cream Black Coffee (comes defaulted with sea cream)
Artisan Black Coffee
C#1
7leaves Vietnamese Coffee #1 (strong)
C#2
7Leaves House Special Iced Coffee #2 (Flavorful)
40 terms
Hán tự cấp 1 - trang 12/14 JVC
Thư ... đích nhắm
Tố ... đi ngược dòng
Tằng... chắt(trong cháu chắt)
Sảng... sảng khoái
Thư ... đích nhắm
Tố ... đi ngược dòng
50 terms
7Leaves Menu
C#1
C#2
BC
ABC
7 Leaves Vietnamese Coffee #1 (Strong)
7 Leaves House Special Iced Coffee #2 (flavorful)
Sea Cream Black Coffee (comes with sea cream)
Artisan Black Coffee
C#1
7 Leaves Vietnamese Coffee #1 (Strong)
C#2
7 Leaves House Special Iced Coffee #2 (flavorful)
28 terms
English
forsake
still
steady on!
fascinating
/fərˈseɪk, bỏ rơi, từ bỏ
Yên lặng
chậm lại nào!
(adj) làm mê, làm say mê, quyến rũ (extremely interesting)
forsake
/fərˈseɪk, bỏ rơi, từ bỏ
still
Yên lặng
27 terms
7 Leaves
C#1
C#2
BC
ABC
7 Leaves Vietamese Coffee #1 (Strong)
7 Leaves House Special Iced Coffee #2 (Flavorful)
Sea Cream Black Coffee (comes defaulted with sea cream)
Artisan Black Coffee
C#1
7 Leaves Vietamese Coffee #1 (Strong)
C#2
7 Leaves House Special Iced Coffee #2 (Flavorful)
21 terms
tu vung 3
realize
receive
record
reduce
(BrE also -ise) v. /'riәlaiz/ thực hiện, thực hành
nhận
(n) hồ sơ, biên bản, sự ghi ché
(v) giảm, giảm bớt
realize
(BrE also -ise) v. /'riәlaiz/ thực hiện, thực hành
receive
nhận
75 terms
History
27th us president
POTUS and cheif justice of the supreme…
The 28th president
Broke precedent when he ran for a thir…
William taft
William taft
Woodrow wilson
TR
27th us president
William taft
POTUS and cheif justice of the supreme…
William taft
27 terms
Abbreviations for Drinks
C#1
C#2
BC
ABC
7 Leaves Vietnamese Coffee #1 (Strong)
7 Leaves House Special Iced Coffee #2 (Flavorful)
Sea Cream Black Coffee (comes defaulted with sea cream)
Artisan Black Coffee
C#1
7 Leaves Vietnamese Coffee #1 (Strong)
C#2
7 Leaves House Special Iced Coffee #2 (Flavorful)
26 terms
Drinks Abbreviations
C#1
C#2
BC
ABC
7 Leaves Vietnamese Coffee #1 (Strong)
7 Leaves House Special Iced Coffee #2 (Flavorful)
Sea Cream Black Coffee (comes defaulted with sea cream)
Artisan Black Coffee
C#1
7 Leaves Vietnamese Coffee #1 (Strong)
C#2
7 Leaves House Special Iced Coffee #2 (Flavorful)
25 terms
7 leaves
C #1
C #2
BC
ABC
7 leaves Vietnamese coffee #1 (strong)
7 leaves house special iced coffee #2 (flavorful)
sea cream black coffee (comes defaulted with sea cream)
artisan black coffee
C #1
7 leaves Vietnamese coffee #1 (strong)
C #2
7 leaves house special iced coffee #2 (flavorful)
47 terms
[N2] III - B2 - KANJI
関連
連休
連続
連れる
lquan/ liên hệ
ngày nghỉ dài ltuc
series
dẫn/ dắt
関連
lquan/ liên hệ
連休
ngày nghỉ dài ltuc
27 terms
7 Leaves Abbreviations
C#1
C#2
BC
ABC
7 Leaves Vietnamese Coffee #1 (Strong)
7 Leaves House Special Iced Coffee #2 (Flavorful)
Sea Cream Black Coffee (comes defaulted with sea cream)
Artisan Black Coffee
C#1
7 Leaves Vietnamese Coffee #1 (Strong)
C#2
7 Leaves House Special Iced Coffee #2 (Flavorful)
38 terms
Infections
Giardiasis
Parasitic disease
Flagellated
Protozoan
Sự nhiễm trùng do Giardia (KST lây nhiễm trong ruột ngvavat.'…
Bệnh do vật KS
(A) có roi, hình roi
(a) đv nguyên sinh
Giardiasis
Sự nhiễm trùng do Giardia (KST lây nhiễm trong ruột ngvavat.'…
Parasitic disease
Bệnh do vật KS
137 terms
FTO - OUTGOING - CODES IATA
CH Suisse
D Allemagne
I Italie
F France
LX Swiss
LH Lufthansa
AZ Alitalia
AF Air France
CH Suisse
LX Swiss
D Allemagne
LH Lufthansa
40 terms
Hán tự cấp 1 - trang 5/14 JVC
Thần... mang thai
Thân ... đàn ông
Chẩn ... chẩn trị
Nhận... sắc nhọn
Thần... mang thai
Thân ... đàn ông
40 terms
Hán tự cấp 1 - trang 7/14 JVC
Động ... hang động
Đốc ... đốc thúc
Đột ... phần lồi ra
Đồn ... đồn trại
Động ... hang động
Đốc ... đốc thúc
43 terms
7L
7L Vietnamese coffee
7L House Special coffee
Sea Cream Black Coffee
Artisan black coffee
Traditional Vietnamese iced milk coffee with a strong bold ta…
Our best selling coffee. It is our own take on our traditiona…
Lightly sweetened black coffee, topped off with our sea salt…
Hand drip brew black coffee. Made for customers who want a ho…
7L Vietnamese coffee
Traditional Vietnamese iced milk coffee with a strong bold ta…
7L House Special coffee
Our best selling coffee. It is our own take on our traditiona…
40 terms
Hán tự cấp 1 - trang 11/14 JVC
Câu ... con quay
Khoảnh ... khoảng
Ngân... vết sẹo
Sa... bãi cát
Câu ... con quay
Khoảnh ... khoảng
14 terms
Quiz 5
Beta 1
Beta 2
Beta 3
Beta 4
Stephen Bakarich
Alex baker
Daniel Gallagher
Taylor ganzer
Beta 1
Stephen Bakarich
Beta 2
Alex baker
1 of 2