How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

Study sets matching "vietnamese combination"

Study sets
Classes
Users

Study sets matching "vietnamese combination"

52 terms
Vietnamese verbs
Đi
Mua
Mua đồ
Go
To be
Buy
Shopping
Đi
Go
To be
50 terms
vietnamese
đêm
tối
đêm ngủ ngon
đêm mất ngủ, một đêm ngủ không yên
night
night/dark
goodnight
to have (pass) a bad night
đêm
night
tối
night/dark
14 terms
Vietnamese
thoy
moo(pronounced o)
hi
ba
age
1
2
3
thoy
age
moo(pronounced o)
1
33 terms
Vietnamese numbers
1
2
3
4
một
hai (hi)
ba
bốn
1
một
2
hai (hi)
15 terms
Marzano K Science List pt.1 (definitions in Vietnamese for ESL)
air
alike
animal
day
không khí
như nhau
động vật
ngày
air
không khí
alike
như nhau
10 terms
StudyingVietnamese.Com - Reading & Writing - Day 4 (Vietnamese - Vietnamese)
bạn
xem
bạn
xem
bạn
bạn
10 terms
StudyingVietnamese.Com - Reading & Writing - Day 5 (Vietnamese - Vietnamese)
giáo viên
thường
đi
bơi
giáo viên
thường
đi
bơi
giáo viên
giáo viên
thường
thường
10 terms
StudyingVietnamese.Com - Reading & Writing - Day 2 (Vietnamese - Vietnamese)
anh ấy
một
con mèo
anh ấy
một
con mèo
anh ấy
anh ấy
14 terms
Vietnamese
dáng người
thiếu thốn
sản xuất
đại học
figure
in need
to produce
college
dáng người
figure
thiếu thốn
in need
10 terms
StudyingVietnamese.Com - Reading & Writing - Day 6 (Vietnamese - Vietnamese)
con chó
mập
ngủ
trong
con chó
mập
ngủ
trong
con chó
con chó
mập
mập
10 terms
StudyingVietnamese.Com - Reading & Writing - Day 1 (Vietnamese - Vietnamese)
cậu bé
ăn
bữa tối
trên
cậu bé
ăn
bữa tối
trên
cậu bé
cậu bé
ăn
ăn
13 terms
At School- Vietnamese
teacher
students
drink
circle
giáo viên
sinh vien
uống
hình tròn/ bao quanh
teacher
giáo viên
students
sinh vien
10 terms
StudyingVietnamese.Com - Reading & Writing - Day 3 (Vietnamese - Vietnamese)
cô ấy
thấy
hai
con gà
cô ấy
thấy
hai
con gà
cô ấy
cô ấy
thấy
thấy
10 terms
StudyingVietnamese.Com - How To Read and Write Vietnamese - (Intermediate) - Part 4 of 10
bạn
xem
bạn
xem
bạn
bạn
8 terms
Vietnamese Vocab
suôt ngày
quây quǎn
hoàng hôn
dòng suối
all day
gather together
sunset
stream
suôt ngày
all day
quây quǎn
gather together
26 terms
Let's Speak VN - Chapter 3: Time expressions in Vietnamese
hôm kia
hôm qua
hôm nay
ngày mai/mai
the day before yesterday
yesterday
today
tomorrow
hôm kia
the day before yesterday
hôm qua
yesterday
12 terms
English Vocabulary for Vietnamese (School & Office Products)
School
book
pencil
pen
Trường Học
quyển sách
viết chì
viết mực
School
Trường Học
book
quyển sách
10 terms
StudyingVietnamese.Com - How To Read and Write Vietnamese - (Intermediate) - Part 7 of 10
con gái
của anh ấy
tiếp tục
chơi
con gái
của anh ấy
tiếp tục
chơi
con gái
con gái
của anh ấy
của anh ấy
10 terms
StudyingVietnamese.Com - How To Read and Write Vietnamese - (Intermediate) - Part 2 of 10
anh ấy
một
con mèo
anh ấy
một
con mèo
anh ấy
anh ấy
10 terms
StudyingVietnamese.Com - How To Read and Write Vietnamese - (Intermediate) - Part 8 of 10
công an
muốn
mua
áo sơmi
công an
muốn
mua
áo sơmi
công an
công an
muốn
muốn
10 terms
StudyingVietnamese.Com - How To Read and Write Vietnamese - (Intermediate) - Part 5 of 10
giáo viên
thường
đi
bơi
giáo viên
thường
đi
bơi
giáo viên
giáo viên
thường
thường
67 terms
Vietnamese Verbs
Verbs
Past
I spoke
I wrote
Động từ
Quá khứ
tôi đã nói
Tôi đã viết
Verbs
Động từ
Past
Quá khứ
23 terms
6th Grade Science - Vietnamese
Matter... Vấn đề
Chemistry... Hóa học
Substance... Vật chất
Physical Property... Tài sản vật chất
Anything that has mass and takes up space... Bất cứ điều gì có k…
the study of matter and how it changes... việc nghiên cứu vấn đ…
A single kind of matter that is pure, meaning it always has a…
A characteristic of a pure substance that can be observed wit…
Matter... Vấn đề
Anything that has mass and takes up space... Bất cứ điều gì có k…
Chemistry... Hóa học
the study of matter and how it changes... việc nghiên cứu vấn đ…
10 terms
StudyingVietnamese.Com - How To Read and Write Vietnamese - (Intermediate) - Part 1 of 10
cậu bé
ăn
bữa tối
trên
cậu bé
ăn
bữa tối
trên
cậu bé
cậu bé
ăn
ăn
10 terms
StudyingVietnamese.Com - How To Read and Write Vietnamese - (Intermediate) - Part 6 of 10
con chó
mập
ngủ
trong
con chó
mập
ngủ
trong
con chó
con chó
mập
mập
10 terms
StudyingVietnamese.Com - How To Read and Write Vietnamese - (Intermediate) - Part 9 of 10
tôi
rất
nhớ
người yêu
tôi
rất
nhớ
người yêu
tôi
tôi
rất
rất
10 terms
StudyingVietnamese.Com - How To Read and Write Vietnamese - (Intermediate) - Part 10 of 10
con trai
của cô ấy
thay đổi
cái kia
con trai
của cô ấy
thay đổi
cái kia
con trai
con trai
của cô ấy
của cô ấy
10 terms
Vietnamese - Lesson 1
Ông
Chú
Cô (age)
Elderly man
Elderly Woman
Uncle's age
Aunt's age
Ông
Elderly man
Elderly Woman
10 terms
StudyingVietnamese.Com - How To Read and Write Vietnamese - (Intermediate) - Part 3 of 10
cô ấy
thấy
hai
con gà
cô ấy
thấy
hai
con gà
cô ấy
cô ấy
thấy
thấy
56 terms
Minna no Nihongo Vietnamese - 6
食べます
飲みます
吸います
見ます
ăn (THỰC)
uống (ẨM)
hút (HẤP)
xem, nhìn, trông (KIẾN)
食べます
ăn (THỰC)
飲みます
uống (ẨM)
49 terms
Minna no Nihongo Vietnamese - 7
切ります
送ります
あげます
もらいます
cắt (THIẾT)
gửi (TỐNG)
tặng, cho
nhận
切ります
cắt (THIẾT)
送ります
gửi (TỐNG)
9 terms
Science Vocabulary: Periodic Table (Vietnamese version)
Element
Metals
Non-metals
Periodic table
Phần tử... Only one kind of atom
Kim loại... Like to loose Electron (-) and gain a positive charg…
Không phải kim loại ... Like to gain Electron (-) and gain a neg…
Bảng tuần hoàn... Chart used to organize all known elements
Element
Phần tử... Only one kind of atom
Metals
Kim loại... Like to loose Electron (-) and gain a positive charg…
64 terms
Minna no Nihongo Vietnamese - 8
ハンサムな
きれいな
静かな
にぎやかな
đẹp trai, handsome
đẹp, sạch
yên tĩnh (TĨNH)
náo nhiệt
ハンサムな
đẹp trai, handsome
きれいな
đẹp, sạch
9 terms
Fruit vietnamese vocabulary
Sinh tố
Chất khoáng
Chất xơ
Calo
Vitamins
Mineral
Fiber (dietary)
Calories
Sinh tố
Vitamins
Chất khoáng
Mineral
44 terms
Minna no Nihongo Vietnamese - 3
ここ
そこ
あそこ
どこ
chỗ này, đây
chỗ đó, đó
chỗ kia, kia
chỗ nào, đâu
ここ
chỗ này, đây
そこ
chỗ đó, đó
47 terms
Minna no Nihongo Vietnamese - 10
います
あります
いろいろな
男の人
có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)
có (tồn tại, dùng cho đồ vật)
nhiều, đa dạng
người đàn ông (NAM NHÂN)
います
có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)
あります
có (tồn tại, dùng cho đồ vật)
55 terms
Minna no Nihongo Vietnamese - 5
行きます
来ます
帰ります
学校
đi (HÀNG/HÀNG)
đến (LAI)
trở về (QUY)
trường học (HỌC HIỆU)
行きます
đi (HÀNG/HÀNG)
来ます
đến (LAI)
60 terms
Minna no Nihongo Vietnamese - 4
起きます
寝ます
働きます
休みます
dậy, thức dậy (KHỞI)
ngủ, đi ngủ (TẨM)
làm việc (ĐỘNG)
nghỉ, nghỉ ngơi (HƯU)
起きます
dậy, thức dậy (KHỞI)
寝ます
ngủ, đi ngủ (TẨM)
12 terms
Vietnamese Banana Vocabulary
Năng lượng
Bắp chuối
Buồng chuối
Kali
Energy
Banana flowers
Banana bunch
Potassium
Năng lượng
Energy
Bắp chuối
Banana flowers
99 terms
English Vietnamese Expressions 1
Common expressions
Be careful.
Can you translate this for me?
Chicago is very different from Boston.
Những thành ngữ thông dụng
Hãy cẩn thận.
Bạn có thể dịch cho tôi cái này được không ?
Chicago rất khác Boston.
Common expressions
Những thành ngữ thông dụng
Be careful.
Hãy cẩn thận.
47 terms
Vietnamese Fruit
Apple
Apricot
Avocado
Banana
Táo
Chuối
Apple
Táo
Apricot
70 terms
English Vietnamese Expressions 2
General Questions
How are you? And you?
I want this and that... anything else?
Are they the same?
Những Câu Hỏi Thông Thường
Bạn khoẻ không? Còn bạn?
Tôi muốn cái này cái nọ ... còn gì nữa không?
Chúng có giống nhau không ?
General Questions
Những Câu Hỏi Thông Thường
How are you? And you?
Bạn khoẻ không? Còn bạn?
27 terms
Vietnamese: The Bible #24-50 Verses
Where did the universe come from?... In t…
Who were the first man and women?... Adam…
How are people different than animals?…
Who were the first two brothers? ... Cain…
Genesis 1:1
Genesis 3:20
Genesis 1:27
Genesis 4:1-2
Where did the universe come from?... In t…
Genesis 1:1
Who were the first man and women?... Adam…
Genesis 3:20
27 terms
Vietnamese: The Bible #24-50 Answer
Where did the universe come from?
Who were the first man and women?
How are people different than animals?
Who were the first two brothers?
In the beginning God created the heavens and the earth (Genes…
Adam and Eve (Genesis 3:20)
God created people in his own image (Genesis 1:27)
Cain and Able (Genesis 4:1-2)
Where did the universe come from?
In the beginning God created the heavens and the earth (Genes…
Who were the first man and women?
Adam and Eve (Genesis 3:20)
25 terms
VOA - Vietnamese Nurses Go to Germany and Japan to Study Geriatric Care
Health report
Population
Project
European
Bản tin sức khỏe
n - Dân số
n - Dự án
a - Thuộc về châu Âu
Health report
Bản tin sức khỏe
Population
n - Dân số
11 terms
Viet Sound System - Part 02
to go
noodles
calf
dike
đi
đê
to go
đi
noodles
15 terms
Marzano 2 Science List Part 2
mass
matter
mixture
moon phase
khối lượng
vật chất
Hỗn hợp
Chu kỳ mặt trăng
mass
khối lượng
matter
vật chất
278 terms
Elementary Vietnamese - Chapter 1 to 5 Vocabulary
Father
Mother
Lesson
To Write Down
Cha / Ba
Mẹ
Bài
Ghi
Father
Cha / Ba
Mother
Mẹ
15 terms
Marzano K Science List pt.2
night
nonliving
observe
plant
đêm
không sống
quan sát
cây
night
đêm
nonliving
không sống
14 terms
Marzano K Social Studies List P1
calendar
chore
communicate
community
lịch
công việc nhà
giao tiếp
cộng đồng
calendar
lịch
chore
công việc nhà
1 of 10