How can we help?

You can also find more resources in our Help Center.

Study sets matching "vietnamese"

Study sets
Classes
Users

Study sets matching "vietnamese"

15 terms
vietnamese
adventurous
anxious
brave
calm
Thích phiêu lưu
lo lắng; băn khoă
dũng cảm
bình tĩnh
adventurous
Thích phiêu lưu
anxious
lo lắng; băn khoă
299 terms
Vietnamese
English Vocabulary
sizes
big
deep
Vietnamese Vocabulary
kích cỡ
to
sâu
English Vocabulary
Vietnamese Vocabulary
sizes
kích cỡ
316 terms
Vietnamese
Hello
I would like to
Coffee
please
xin chào
Tôi muốn
Cà phê
xin
Hello
xin chào
I would like to
Tôi muốn
316 terms
Vietnamese
Hello
I would like to
Coffee
please
xin chào
Tôi muốn
Cà phê
xin
Hello
xin chào
I would like to
Tôi muốn
1,830 terms
Vietnamese
who
Brother (...), older brother. Polite t…
England
Do you have a question?
ai
anh
Anh
Anh có câu hỏi nào không?
who
ai
Brother (...), older brother. Polite t…
anh
1,830 terms
Vietnamese
who
Brother (...), older brother. Polite t…
England
Do you have a question?
ai
anh
Anh
Anh có câu hỏi nào không?
who
ai
Brother (...), older brother. Polite t…
anh
145 terms
Vietnamese
male acquaintance
female acquaintance
you (plural)
Mrs. (grandmother)
anh
chị
anh chị
male acquaintance
anh
female acquaintance
chị
1,830 terms
Vietnamese
who
Brother (...), older brother. Polite t…
England
Do you have a question?
ai
anh
Anh
Anh có câu hỏi nào không?
who
ai
Brother (...), older brother. Polite t…
anh
25 terms
Vietnamese
Hello
How are you?
I am fine, thanks
What is your name?
Zin Chow
Ben Co Kway Kong
Cam Own, Toi Kway
Ten Bat La Zee
Hello
Zin Chow
How are you?
Ben Co Kway Kong
44 terms
Vietnamese
Xin chào
Tam biêt
Xin lō
Làm ón
Hello
Goodbye
Excuse me / Sorry
Please
Xin chào
Hello
Tam biêt
Goodbye
1,830 terms
Vietnamese
who
Brother (...), older brother. Polite t…
England
Do you have a question?
ai
anh
Anh
Anh có câu hỏi nào không?
who
ai
Brother (...), older brother. Polite t…
anh
316 terms
Vietnamese
Hello
I would like to
Coffee
please
xin chào
Tôi muốn
Cà phê
xin
Hello
xin chào
I would like to
Tôi muốn
50 terms
vietnamese
đêm
tối
đêm ngủ ngon
đêm mất ngủ, một đêm ngủ không yên
night
night/dark
goodnight
to have (pass) a bad night
đêm
night
tối
night/dark
140 terms
Vietnamese
Phụ âm
Nguyên âm
Nguyên âm đôi
Vần
Consonant
Vowel
Double vowel
Rhyme
Phụ âm
Consonant
Nguyên âm
Vowel
11 terms
Vietnamese
Stand up
Sit down
Open your book
Page ...
đứng lên
ngồi xuống
mở sách ra
trang ...
Stand up
đứng lên
Sit down
ngồi xuống
15 terms
vietnamese
xe bus
dep
sach
tiep an
bus
pretty
purse
resturant
xe bus
bus
dep
pretty
31 terms
Vietnamese
cô giáo
thầy giáo
Đức
Nhật Bản
female teacher
male teacher
Germany
Japan
cô giáo
female teacher
thầy giáo
male teacher
1,830 terms
Vietnamese
who
Brother (...), older brother. Polite t…
England
Do you have a question?
ai
anh
Anh
Anh có câu hỏi nào không?
who
ai
Brother (...), older brother. Polite t…
anh
14 terms
Vietnamese
Mother
Father
Grandma
School
Ba
Bà nội
Trường học
Mother
Father
Ba
80 terms
Vietnamese
Ai
Ai đấy
Ai cũng
Anh
Who
Someone
Everybody
Elderbrother/ you
Ai
Who
Ai đấy
Someone
264 terms
Vietnamese
Hello
How are you?
Fine, thank you
What is your name?
Sin chow
ban goa kweah kom?
toi goa, gam uhhn
theyn ban la zee
Hello
Sin chow
How are you?
ban goa kweah kom?
163 terms
Vietnamese
Anh yêu em
Mây
Mưa
Tuyết
I love you
Cloud
Rain
Snow
Anh yêu em
I love you
Mây
Cloud
16 terms
Vietnamese
ông
chào
xin lỗi
Mister
Mrs.
hello
sorry
ông
Mister
Mrs.
27 terms
Vietnamese
apple
I
you
he
táo
tôi
bạn
Ahn ấy
apple
táo
I
tôi
Vietnamese
a
abacus
abandon
abbreviate
một
đầu cột
bỏ
ngắn
a
một
abacus
đầu cột
272 terms
Vietnamese
Đúng rồi
Không có chi
Rất vui được gặp (listener)
Không sao
That's right
You're welcome
Nice to meet you
No worries
Đúng rồi
That's right
Không có chi
You're welcome
Vietnamese
father
daddy
mother
mommy
cha
bố/ba [Southern dialect]
mẹ
mẹ/má [Southern dialect]
father
cha
daddy
bố/ba [Southern dialect]
148 terms
Vietnamese
Bệnh viện
Khách Sạn
Công Ty
Ngân hàng
Hospital
Hotel
Company
Bank
Bệnh viện
Hospital
Khách Sạn
Hotel
410 terms
Vietnamese
dạy học
thẳng
cái
ân hận
teach
straight
a, an (inanimate)
regretful
dạy học
teach
thẳng
straight
42 terms
vietnamese
đêm
tối
đêm ngủ ngon
đêm mất ngủ, một đêm ngủ không yên
night
night/dark
goodnight
to have (pass) a bad night
đêm
night
tối
night/dark
14 terms
Vietnamese
dáng người
thiếu thốn
sản xuất
đại học
figure
in need
to produce
college
dáng người
figure
thiếu thốn
in need
9 terms
Vietnamese Food
vưa ǎn
vưa miêng
súp
delicious
tasty
chicken
soup
vưa ǎn
delicious
vưa miêng
tasty
16 terms
Vietnamese
Con chào cô
Cô khỏe không?
Em chào chị
Chị khỏe không?
Hi to Sky's mom
How are you? (Sky's mom)
Hi to Sky's sister
How are you? (Sky's Sister)
Con chào cô
Hi to Sky's mom
Cô khỏe không?
How are you? (Sky's mom)
26 terms
Vietnamese
Tại sao
bạn
làm vậy
Tại sao bạn làm vậy
why
you
do that
Why did you do that
Tại sao
why
bạn
you
Vietnamese
Animals
zebra
giraffe
lion
Thú Vật
con ngựa vằn
con hươu
con sư tử
Animals
Thú Vật
zebra
con ngựa vằn
14 terms
Vietnamese
thoy
moo(pronounced o)
hi
ba
age
1
2
3
thoy
age
moo(pronounced o)
1
8 terms
vietnamese
dad
mother
verse
do
cha
me
thi
lam
dad
cha
mother
me
51 terms
Vietnamese
calcium intake
calcium from acidified bones
riboflavin, magnesium, iron, & zinc in…
deficiencies in pregnancy
may be low.
1T=1/2 c milk
low
numerous
calcium intake
may be low.
calcium from acidified bones
1T=1/2 c milk
13 terms
Vietnamese
Waist
Groin
Jaw
Skull
thắt lưng
háng
hàm
sọ
Waist
thắt lưng
Groin
háng
13 terms
VIETNAMESE
Fish
Leaf
Baby
Cricket
dế
Fish
Leaf
61 terms
Vietnamese
Anh yêu em
Mây
Mưa
Tuyết
I love you
Cloud
Rain
Snow
Anh yêu em
I love you
Mây
Cloud
Vietnamese
Cố chấp
Năng Lực
Ứng Biến
Biến Hoá
Stubborn
ability, efficiency
Improvise, Cope
Transform, Evolve
Cố chấp
Stubborn
Năng Lực
ability, efficiency
176 terms
Vietnamese
tạm biệt
hẹn gặp lại
hẹn sớm gặp lại
Nhớ liên lạc nhé
goodbye
see you again
see you soon
keep in touch
tạm biệt
goodbye
hẹn gặp lại
see you again
Vietnamese
hoàn tất
bác ái
Ý hướng
Lương tâm
complete
charity
purpose, direction
conscience
hoàn tất
complete
bác ái
charity
157 terms
Vietnamese
who
all the people
minus
warm
ai
ai cũng
âm
ấm
who
ai
all the people
ai cũng
92 terms
Vietnamese
khả năng
vướng mắc
kiến nghị
thu hồi
ability
problem
request
recovery
khả năng
ability
vướng mắc
problem
57 terms
Vietnamese
Dog
Cat
Morning
Night
Chó
Mèo
Buổi sáng
Đêm
Dog
Chó
Cat
Mèo
24 terms
Vietnamese
Thích
Không thích
An
Di an
Like
Don't like
Eat
Eat out
Thích
Like
Không thích
Don't like
222 terms
Vietnamese
Tạm biệt
Hẹn gặp lại
Vui
Đep
Bye
See you later
Happy
Beautiful
Tạm biệt
Bye
Hẹn gặp lại
See you later
316 terms
Vietnamese
Hello
I would like to
Coffee
please
xin chào
Tôi muốn
Cà phê
xin
Hello
xin chào
I would like to
Tôi muốn
1 of 10