Study sets matching "vietnamese"

Study sets
Classes
Users

Study sets matching "vietnamese"

15 terms
vietnamese
adventurous
anxious
brave
calm
Thích phiêu lưu
lo lắng; băn khoă
dũng cảm
bình tĩnh
adventurous
Thích phiêu lưu
anxious
lo lắng; băn khoă
299 terms
Vietnamese
English Vocabulary
sizes
big
deep
Vietnamese Vocabulary
kích cỡ
to
sâu
English Vocabulary
Vietnamese Vocabulary
sizes
kích cỡ
Vietnamese
who
Brother (...), older brother. Polite t…
England
Do you have a question?
ai
anh
Anh
Anh có câu hỏi nào không?
who
ai
Brother (...), older brother. Polite t…
anh
50 terms
vietnamese
đêm
tối
đêm ngủ ngon
đêm mất ngủ, một đêm ngủ không yên
night
night/dark
goodnight
to have (pass) a bad night
đêm
night
tối
night/dark
140 terms
Vietnamese
Phụ âm
Nguyên âm
Nguyên âm đôi
Vần
Consonant
Vowel
Double vowel
Rhyme
Phụ âm
Consonant
Nguyên âm
Vowel
316 terms
Vietnamese
Hello
I would like to
Coffee
please
xin chào
Tôi muốn
Cà phê
xin
Hello
xin chào
I would like to
Tôi muốn
44 terms
Vietnamese
Xin chào
Tam biêt
Xin lō
Làm ón
Hello
Goodbye
Excuse me / Sorry
Please
Xin chào
Hello
Tam biêt
Goodbye
vietnamese
dua gang
pho mát
pháo hao
set
melon
cheese
fireworks
lightning
dua gang
melon
pho mát
cheese
vietnamese
xe bus
dep
sach
tiep an
bus
pretty
purse
resturant
xe bus
bus
dep
pretty
306 terms
Vietnamese
Hello
I would like to
please
I would like coffee, please
xin chào
Tôi muốn
xin
Tôi muốn cà phê, xin vui lòng
Hello
xin chào
I would like to
Tôi muốn
6 terms
Vietnamese
Chào! (Jow!)
Chào mọi người! (Jow-moy(t)-ng-oy!)
Dạ Khỏe Không? (Ya-Qhay-Khom?)
Xin chào, bác sĩ. (Sin-chow-bac-see-e.)
Hello!
Hello, everyone!
How are you?
Hello, doctor.
Chào! (Jow!)
Hello!
Chào mọi người! (Jow-moy(t)-ng-oy!)
Hello, everyone!
80 terms
Vietnamese
Ai
Ai đấy
Ai cũng
Anh
Who
Someone
Everybody
Elderbrother/ you
Ai
Who
Ai đấy
Someone
Vietnamese
Anh yêu em
Mây
Mưa
Tuyết
I love you
Cloud
Rain
Snow
Anh yêu em
I love you
Mây
Cloud
145 terms
Vietnamese
male acquaintance
female acquaintance
you (plural)
Mrs. (grandmother)
anh
chị
anh chị
male acquaintance
anh
female acquaintance
chị
16 terms
Vietnamese
ông
chào
xin lỗi
Mister
Mrs.
hello
sorry
ông
Mister
Mrs.
272 terms
Vietnamese
Đúng rồi
Không có chi
Rất vui được gặp (listener)
Không sao
That's right
You're welcome
Nice to meet you
No worries
Đúng rồi
That's right
Không có chi
You're welcome
1,830 terms
Vietnamese
who
Brother (...), older brother. Polite t…
England
Do you have a question?
ai
anh
Anh
Anh có câu hỏi nào không?
who
ai
Brother (...), older brother. Polite t…
anh
148 terms
Vietnamese
Bệnh viện
Khách Sạn
Công Ty
Ngân hàng
Hospital
Hotel
Company
Bank
Bệnh viện
Hospital
Khách Sạn
Hotel
1,830 terms
Vietnamese
who
Brother (...), older brother. Polite t…
England
Do you have a question?
ai
anh
Anh
Anh có câu hỏi nào không?
who
ai
Brother (...), older brother. Polite t…
anh
410 terms
Vietnamese
dạy học
thẳng
cái
ân hận
teach
straight
a, an (inanimate)
regretful
dạy học
teach
thẳng
straight
25 terms
Vietnamese
Hello
How are you?
I am fine, thanks
What is your name?
Zin Chow
Ben Co Kway Kong
Cam Own, Toi Kway
Ten Bat La Zee
Hello
Zin Chow
How are you?
Ben Co Kway Kong
vietnamese
đêm
tối
đêm ngủ ngon
đêm mất ngủ, một đêm ngủ không yên
night
night/dark
goodnight
to have (pass) a bad night
đêm
night
tối
night/dark
Vietnamese
Con chào cô
Cô khỏe không?
Em chào chị
Chị khỏe không?
Hi to Sky's mom
How are you? (Sky's mom)
Hi to Sky's sister
How are you? (Sky's Sister)
Con chào cô
Hi to Sky's mom
Cô khỏe không?
How are you? (Sky's mom)
26 terms
Vietnamese
Tại sao
bạn
làm vậy
Tại sao bạn làm vậy
why
you
do that
Why did you do that
Tại sao
why
bạn
you
14 terms
Vietnamese
dáng người
thiếu thốn
sản xuất
đại học
figure
in need
to produce
college
dáng người
figure
thiếu thốn
in need
Vietnamese
thoy
moo(pronounced o)
hi
ba
age
1
2
3
thoy
age
moo(pronounced o)
1
Vietnamese
1
2
3
4
...
...
...
...
1
...
2
...
Vietnamese
Xin chao (sin chow)
Xin chao em
Xin chao chi
Xin chao ahn
Hello
...
...
...
Xin chao (sin chow)
Hello
Xin chao em
...
Vietnamese
cô giáo
thầy giáo
Đức
Nhật Bản
female teacher
male teacher
Germany
Japan
cô giáo
female teacher
thầy giáo
male teacher
14 terms
Vietnamese
Mother
Father
Grandma
School
Ba
Bà nội
Trường học
Mother
Father
Ba
264 terms
Vietnamese
Hello
How are you?
Fine, thank you
What is your name?
Sin chow
ban goa kweah kom?
toi goa, gam uhhn
theyn ban la zee
Hello
Sin chow
How are you?
ban goa kweah kom?
27 terms
Vietnamese
apple
I
you
he
táo
tôi
bạn
Ahn ấy
apple
táo
I
tôi
Vietnamese
a
abacus
abandon
abbreviate
một
đầu cột
bỏ
ngắn
a
một
abacus
đầu cột
Vietnamese
father
daddy
mother
mommy
cha
bố/ba [Southern dialect]
mẹ
mẹ/má [Southern dialect]
father
cha
daddy
bố/ba [Southern dialect]
1,830 terms
Vietnamese
who
Brother (...), older brother. Polite t…
England
Do you have a question?
ai
anh
Anh
Anh có câu hỏi nào không?
who
ai
Brother (...), older brother. Polite t…
anh
314 terms
Vietnamese
Hello
I would like to
Coffee
please
xin chào
Tôi muốn
Cà phê
xin
Hello
xin chào
I would like to
Tôi muốn
145 terms
Vietnamese
male acquaintance
female acquaintance
you (plural)
Mrs. (grandmother)
anh
chị
anh chị
male acquaintance
anh
female acquaintance
chị
316 terms
Vietnamese
Hello
I would like to
Coffee
please
xin chào
Tôi muốn
Cà phê
xin
Hello
xin chào
I would like to
Tôi muốn
11 terms
Vietnamese
Stand up
Sit down
Open your book
Page ...
đứng lên
ngồi xuống
mở sách ra
trang ...
Stand up
đứng lên
Sit down
ngồi xuống
7 terms
Vietnamese
Can
Can't
Should
Should Not
có thể + verb
không thể + verb
nên + Verb
không nên
Can
có thể + verb
Can't
không thể + verb
Vietnamese
Animals
zebra
giraffe
lion
Thú Vật
con ngựa vằn
con hươu
con sư tử
Animals
Thú Vật
zebra
con ngựa vằn
8 terms
vietnamese
dad
mother
verse
do
cha
me
thi
lam
dad
cha
mother
me
Vietnamese
hoang hôn
oang oang
thinh thoang
loǎng quǎng
sunset
noise
sometimes
staggered
hoang hôn
sunset
oang oang
noise
51 terms
Vietnamese
calcium intake
calcium from acidified bones
riboflavin, magnesium, iron, & zinc in…
deficiencies in pregnancy
may be low.
1T=1/2 c milk
low
numerous
calcium intake
may be low.
calcium from acidified bones
1T=1/2 c milk
1,830 terms
Vietnamese
who
Brother (...), older brother. Polite t…
England
Do you have a question?
ai
anh
Anh
Anh có câu hỏi nào không?
who
ai
Brother (...), older brother. Polite t…
anh
Vietnamese
Khuây bôt
Quây quân
Quâng trǎng
Quây phá
to stir up
gather
moon halo
disturb
Khuây bôt
to stir up
Quây quân
gather
vietnamese
me
chi gái
em gái
father
mother
older sister
younger sister
father
me
mother
Vietnamese
Cố chấp
Năng Lực
Ứng Biến
Biến Hoá
Stubborn
ability, efficiency
Improvise, Cope
Transform, Evolve
Cố chấp
Stubborn
Năng Lực
ability, efficiency
7 terms
Vietnamese
Đẹp
Chết
Vợ
Chồng
Beautiful
To die
Wife
Husband
Đẹp
Beautiful
Chết
To die
61 terms
Vietnamese
Anh yêu em
Mây
Mưa
Tuyết
I love you
Cloud
Rain
Snow
Anh yêu em
I love you
Mây
Cloud
1 of 10